52.5%0.1%40
50.8%0.1%63
71%0%31
50.1%94.4%79,763
50%0%26
50.2%94.2%79,546
45.8%0.4%325
50.1%90.9%76,825
51.1%3.3%2,786
45.1%0.3%286
50%85.6%72,326
50.6%5.6%4,757
52.3%3.3%2,814
Chuẩn Xác
32.1%0%28
50.4%78.3%66,162
47.3%1.7%1,453
54.9%0.2%206
100%0%1
52.5%0.1%80
50.4%79.8%67,409
48.2%0.1%56
51%0.1%51
Cảm Hứng
50%96%81,123
50%99.7%84,257
49.9%87.2%73,630
Mảnh ngọc
52.5%0.1%40
50.8%0.1%63
71%0%31
50.1%94.4%79,763
50%0%26
50.2%94.2%79,546
45.8%0.4%325
50.1%90.9%76,825
51.1%3.3%2,786
45.1%0.3%286
50%85.6%72,326
50.6%5.6%4,757
52.3%3.3%2,814
Chuẩn Xác
32.1%0%28
50.4%78.3%66,162
47.3%1.7%1,453
54.9%0.2%206
100%0%1
52.5%0.1%80
50.4%79.8%67,409
48.2%0.1%56
51%0.1%51
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLee SinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.9380,158 Trận | 49.94% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 61.99%21,709 Trận | 59.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
50.86%40,012 Trận | 50.19% | |
23.07%18,149 Trận | 50.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.36%34,430 Trận | 50.35% | |
44.85%31,283 Trận | 51.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.67%13,159 Trận | 56.11% | |
17.1%8,438 Trận | 54.16% | |
6.92%3,414 Trận | 62.57% | |
5.52%2,722 Trận | 54.67% | |
4.54%2,238 Trận | 53.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.02%7,001 Trận | |
57.46%4,274 Trận | |
55.83%2,789 Trận | |
55.34%1,948 Trận | |
56.49%1,278 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.32%1,591 Trận | |
56.94%490 Trận | |
57.42%465 Trận | |
54.31%464 Trận | |
57.53%372 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.82%55 Trận | |
47.06%17 Trận | |
50%16 Trận | |
45.45%11 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

