Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Top, Bản vá 16.17

Bậc 3
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Chọn Garen để khắc chế Kled và kết liễu hắn dễ dàng khi hắn xuống khỏi Skarl. Sử dụng kỹ năng Q để áp dụng hiệu ứng giảm hồi máu.
  • Tỉ lệ thắng51.38%
  • Tỷ lệ chọn1.80%
  • Tỷ lệ cấm0.93%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
12.30%1,530 Trận
55.95%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
9.16%1,139 Trận
57.24%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
7.10%883 Trận
58.44%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
4.55%566 Trận
60.07%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
3.78%470 Trận
56.81%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
3.43%427 Trận
57.61%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
2.03%253 Trận
54.94%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
1.57%195 Trận
60.00%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.47%183 Trận
55.74%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
1.17%146 Trận
53.42%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
0.96%119 Trận
57.98%
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
0.90%112 Trận
64.29%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.86%107 Trận
50.47%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
0.76%95 Trận
63.16%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
0.71%88 Trận
53.41%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
65.06%12,314 Trận
51.71%
Giày Thủy Ngân
28.39%5,373 Trận
53.47%
Giày Phàm Ăn
3.06%580 Trận
56.90%
Giày Bạc
1.86%352 Trận
53.13%
Giày Khai Sáng Ionia
1.14%215 Trận
51.16%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
76.45%16,194 Trận
51.41%
Khiên Doran
Bình Máu
11.20%2,373 Trận
53.01%
Mũ Doran
Bình Máu
6.92%1,465 Trận
50.85%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.86%395 Trận
50.89%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.74%369 Trận
51.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.42%88 Trận
54.55%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.18%38 Trận
47.37%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%37 Trận
40.54%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%32 Trận
65.63%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.11%23 Trận
52.17%
Kiếm Doran
0.09%19 Trận
68.42%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%12 Trận
50.00%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%11 Trận
45.45%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%8 Trận
62.50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.04%8 Trận
25.00%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
75.82%15,731 Trận
52.37%
Rìu Đen
44.82%9,299 Trận
54.31%
Búa Tiến Công
24.88%5,162 Trận
56.35%
Huyết Giáp Chúa Tể
20.10%4,170 Trận
56.98%
Móng Vuốt Sterak
18.04%3,742 Trận
56.44%
Nguyệt Đao
15.41%3,197 Trận
50.27%
Mãng Xà Kích
12.51%2,596 Trận
53.08%
Gươm Đồ Tể
9.35%1,940 Trận
46.19%
Kiếm Điện Phong
9.04%1,875 Trận
54.61%
Lời Nhắc Tử Vong
8.18%1,697 Trận
53.80%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.77%783 Trận
54.92%
Vũ Điệu Tử Thần
3.66%759 Trận
51.65%
Kiếm Ác Xà
3.57%741 Trận
55.47%
Rìu Tiamat
3.51%728 Trận
37.64%
Khiên Băng Randuin
2.93%607 Trận
52.72%
Gươm Suy Vong
2.91%603 Trận
54.23%
Rìu Mãng Xà
2.81%584 Trận
49.66%
Nỏ Thần Dominik
2.80%580 Trận
54.48%
Súng Hải Tặc
2.61%542 Trận
56.64%
Giáo Thiên Ly
2.33%483 Trận
50.72%
Chùy Gai Malmortius
2.30%478 Trận
55.44%
Áo Choàng Gai
2.29%476 Trận
44.96%
Dao Hung Tàn
1.60%332 Trận
46.39%
Chùy Phản Kích
1.52%315 Trận
53.33%
Trái Tim Khổng Thần
1.51%313 Trận
59.42%
Giáp Gai
1.28%266 Trận
50.38%
Giáp Thiên Thần
1.19%247 Trận
58.70%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.18%245 Trận
56.33%
Lưỡi Hái Công Phá
1.15%239 Trận
57.74%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.07%223 Trận
49.33%