51.9%4%459
46.5%1.5%170
54.5%0.2%22
50.5%74.4%8,642
41.1%0.5%56
50.5%79.6%9,237
0%0%0
50.4%75.7%8,788
51.3%3.8%435
50%0.6%70
48.1%2.3%266
46.1%1.2%141
50.6%76.5%8,886
Chuẩn Xác
50.5%55.4%6,430
0%0%0
25%0%4
55.7%0.8%97
51.9%14.5%1,682
49.8%43.2%5,014
51.6%6.3%730
40%0.5%60
49.6%3.6%419
Kiên Định
50.9%62.4%7,249
50.9%98.4%11,423
51%73.5%8,533
Mảnh ngọc
51.9%4%459
46.5%1.5%170
54.5%0.2%22
50.5%74.4%8,642
41.1%0.5%56
50.5%79.6%9,237
0%0%0
50.4%75.7%8,788
51.3%3.8%435
50%0.6%70
48.1%2.3%266
46.1%1.2%141
50.6%76.5%8,886
Chuẩn Xác
50.5%55.4%6,430
0%0%0
25%0%4
55.7%0.8%97
51.9%14.5%1,682
49.8%43.2%5,014
51.6%6.3%730
40%0.5%60
49.6%3.6%419
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKledPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.428,238 Trận | 51.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.37%3,504 Trận | 54.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.24%8,314 Trận | 50.47% | |
10.34%1,113 Trận | 49.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.66%6,251 Trận | 50.54% | |
27.83%2,649 Trận | 52.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.35%769 Trận | 57.35% | |
8.14%507 Trận | 55.62% | |
7.97%496 Trận | 57.86% | |
3.65%227 Trận | 55.07% | |
3.42%213 Trận | 53.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.09%521 Trận | |
53.9%436 Trận | |
53.9%154 Trận | |
52%150 Trận | |
63.89%144 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.13%78 Trận | |
56.45%62 Trận | |
67.35%49 Trận | |
41.46%41 Trận | |
50%34 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
38.46%13 Trận | |
80%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

