50.9%11.8%112
56%2.6%25
0%0%0
54.1%75.5%717
16.7%0.6%6
54%89.3%848
0%0%0
53.5%79.3%753
58.1%9.8%93
25%0.8%8
41.4%6.1%58
58.7%6.6%63
54.3%77.2%733
Chuẩn Xác
50%29.9%284
100%0.1%1
0%0%0
50%1.5%14
54.1%15.6%148
47.9%20.4%194
51.6%9.6%91
50%0.6%6
58.3%3.8%36
Kiên Định
53.1%50.3%478
53.7%96.5%917
52%66.4%631
Mảnh ngọc
50.9%11.8%112
56%2.6%25
0%0%0
54.1%75.5%717
16.7%0.6%6
54%89.3%848
0%0%0
53.5%79.3%753
58.1%9.8%93
25%0.8%8
41.4%6.1%58
58.7%6.6%63
54.3%77.2%733
Chuẩn Xác
50%29.9%284
100%0.1%1
0%0%0
50%1.5%14
54.1%15.6%148
47.9%20.4%194
51.6%9.6%91
50%0.6%6
58.3%3.8%36
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKledPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.05702 Trận | 55.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 53.68%270 Trận | 61.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.88%613 Trận | 54.98% | |
13.51%122 Trận | 47.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.11%360 Trận | 50.83% | |
34.49%288 Trận | 53.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
5.77%35 Trận | 71.43% | |
5.6%34 Trận | 64.71% | |
3.79%23 Trận | 60.87% | |
3.46%21 Trận | 28.57% | |
3.13%19 Trận | 78.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
44.44%27 Trận | |
69.23%26 Trận | |
54.17%24 Trận | |
78.95%19 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
85.71%14 Trận | |
50%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
100%6 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


