46.2%59.5%156
52.4%8%21
25%1.5%4
40%3.8%10
50%1.5%4
47.3%63.7%167
35%7.6%20
46.2%66%173
0%0%0
44.4%6.9%18
46.4%53.4%140
34.5%11.1%29
59.1%8.4%22
Chuẩn Xác
0%0%0
66.7%1.2%3
45.7%52.7%138
0%0%0
0%0%0
0%0%0
50.5%37%97
41.2%6.5%17
33.3%10.3%27
Áp Đảo
46.4%96.2%252
46.1%97.7%256
43.2%50.4%132
Mảnh ngọc
46.2%59.5%156
52.4%8%21
25%1.5%4
40%3.8%10
50%1.5%4
47.3%63.7%167
35%7.6%20
46.2%66%173
0%0%0
44.4%6.9%18
46.4%53.4%140
34.5%11.1%29
59.1%8.4%22
Chuẩn Xác
0%0%0
66.7%1.2%3
45.7%52.7%138
0%0%0
0%0%0
0%0%0
50.5%37%97
41.2%6.5%17
33.3%10.3%27
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKindredPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74185 Trận | 46.49% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 54.05%40 Trận | 60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.11%146 Trận | 47.95% | |
2 | 35.63%88 Trận | 40.91% |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.21%106 Trận | 47.17% | |
24.64%51 Trận | 49.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.86%28 Trận | 35.71% | |
7.8%11 Trận | 45.45% | |
4.26%6 Trận | 66.67% | |
4.26%6 Trận | 66.67% | |
4.26%6 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.07%29 Trận | |
45.45%11 Trận | |
62.5%8 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


