48.5%41%194
58.3%2.5%12
100%0.2%1
33.3%1.3%6
58.7%15.9%75
43.2%9.3%44
43.6%19.9%94
47.5%42.7%202
60%1.1%5
83.3%1.3%6
47.3%11.6%55
45.1%17.3%82
53.9%16.1%76
Pháp Thuật
100%0.4%2
50%4.2%20
46.5%15%71
80%1.1%5
53.3%3.2%15
46.8%16.3%77
50%1.3%6
46.8%26.6%126
50%1.3%6
Kiên Định
48.4%39.8%188
43.5%71.9%340
47%60.3%285
Mảnh ngọc
48.5%41%194
58.3%2.5%12
100%0.2%1
33.3%1.3%6
58.7%15.9%75
43.2%9.3%44
43.6%19.9%94
47.5%42.7%202
60%1.1%5
83.3%1.3%6
47.3%11.6%55
45.1%17.3%82
53.9%16.1%76
Pháp Thuật
100%0.4%2
50%4.2%20
46.5%15%71
80%1.1%5
53.3%3.2%15
46.8%16.3%77
50%1.3%6
46.8%26.6%126
50%1.3%6
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.23%250 Trận | 42.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 21.13%41 Trận | 41.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.91%409 Trận | 45.97% |
2.83%13 Trận | 53.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.23%351 Trận | 48.43% | |
13.54%60 Trận | 43.33% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
6.88%13 Trận | 61.54% | |
4.23%8 Trận | 37.50% | |
3.70%7 Trận | 85.71% | |
3.70%7 Trận | 71.43% | |
3.17%6 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
80.00%10 Trận | |
80.00%10 Trận | |
62.50%8 Trận | |
20.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


