0%0.5%2
0%0%0
33.3%0.8%3
35.4%43.1%161
0%0%0
35.8%14.2%53
34.5%30.2%113
50%2.1%8
34.9%39%146
25%3.2%12
60%2.7%10
46.2%3.5%13
32.2%38.2%143
Chuẩn Xác
35%21.4%80
100%0.3%1
0%0%0
40%1.3%5
27.8%4.8%18
38.1%30.2%113
33.3%6.4%24
41.2%9.1%34
57.9%5.1%19
Kiên Định
39.1%79.4%297
39.3%88.5%331
36%71.4%267
Mảnh ngọc
0%0.5%2
0%0%0
33.3%0.8%3
35.4%43.1%161
0%0%0
35.8%14.2%53
34.5%30.2%113
50%2.1%8
34.9%39%146
25%3.2%12
60%2.7%10
46.2%3.5%13
32.2%38.2%143
Chuẩn Xác
35%21.4%80
100%0.3%1
0%0%0
40%1.3%5
27.8%4.8%18
38.1%30.2%113
33.3%6.4%24
41.2%9.1%34
57.9%5.1%19
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIllaoiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.33156 Trận | 34.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 40.32%25 Trận | 56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.9%323 Trận | 39.01% |
4.65%16 Trận | 31.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.66%153 Trận | 37.91% | |
38.32%123 Trận | 45.53% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
48.34%175 Trận | 37.14% | |
31.22%113 Trận | 38.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.48%8 Trận | 75% | |
4.67%5 Trận | 60% | |
4.67%5 Trận | 20% | |
3.74%4 Trận | 25% | |
2.8%3 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.5%8 Trận | |
60%5 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


