Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
Không đủ số lượng mẫu.
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
10.95%216 Trận
50.93%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.92%97 Trận
55.67%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
2.74%54 Trận
57.41%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.69%53 Trận
62.26%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.58%51 Trận
50.98%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
1.82%36 Trận
61.11%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.82%36 Trận
41.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.77%35 Trận
60%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.62%32 Trận
50%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.57%31 Trận
61.29%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.57%31 Trận
48.39%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.47%29 Trận
58.62%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.22%24 Trận
62.5%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.17%23 Trận
52.17%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đai Tên Lửa Hextech
1.12%22 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
67.36%2,027 Trận
53.97%
Giày Khai Sáng Ionia
21.97%661 Trận
51.89%
Giày Thủy Ngân
7.28%219 Trận
47.49%
Giày Thép Gai
2.09%63 Trận
46.03%
Giày Bạc
0.86%26 Trận
46.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85%2,653 Trận
52.43%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
9.23%288 Trận
53.82%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
2.79%87 Trận
54.02%
Khiên Doran
Bình Máu
0.64%20 Trận
35%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.48%15 Trận
46.67%
Nhẫn Doran
0.32%10 Trận
70%
Bùa Tiên
Lam Ngọc
0.26%8 Trận
37.5%
Mũ Doran
Bình Máu
0.16%5 Trận
60%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%5 Trận
20%
Lam Ngọc
Bình Máu
0.1%3 Trận
66.67%
Lam Ngọc
Bình Máu
3
0.1%3 Trận
0%
Lam Ngọc
0.1%3 Trận
33.33%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.1%3 Trận
66.67%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.06%2 Trận
50%
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.06%2 Trận
100%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
54.63%1,694 Trận
53.78%
Kiếm Tai Ương
53.72%1,666 Trận
55.34%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
44.41%1,377 Trận
52.65%
Vọng Âm Luden
36.76%1,140 Trận
53.95%
Mũ Phù Thủy Rabadon
18.38%570 Trận
56.49%
Phong Ấn Hắc Ám
14.29%443 Trận
59.37%
Đồng Hồ Cát Zhonya
14%434 Trận
56.91%
Quyền Trượng Bão Tố
12.03%373 Trận
57.64%
Trát Lệnh Đế Vương
8.9%276 Trận
53.62%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
8.55%265 Trận
52.83%
Trượng Hư Vô
6.42%199 Trận
53.77%
Trượng Trường Sinh
4.68%145 Trận
47.59%
Động Cơ Vũ Trụ
4.13%128 Trận
51.56%
Nước Mắt Nữ Thần
3.81%118 Trận
52.54%
Giáp Tay Seeker
3.32%103 Trận
58.25%
Sách Chiêu Hồn Mejai
3.16%98 Trận
78.57%
Ngọc Quên Lãng
2.74%85 Trận
45.88%
Hoa Tử Linh
2.19%68 Trận
57.35%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.55%48 Trận
54.17%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.1%34 Trận
41.18%
Đuốc Lửa Đen
0.84%26 Trận
34.62%
Quỷ Thư Morello
0.68%21 Trận
57.14%
Hỏa Khuẩn
0.61%19 Trận
73.68%
Áo Choàng Hắc Quang
0.45%14 Trận
50%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.45%14 Trận
64.29%
Giáp Tâm Linh
0.45%14 Trận
35.71%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.42%13 Trận
76.92%
Quyền Trượng Ác Thần
0.39%12 Trận
50%
Tụ Bão Zeke
0.35%11 Trận
81.82%
Găng Tay Băng Giá
0.32%10 Trận
30%