44.8%0%29
47.8%0.1%46
48.4%0.1%91
50.9%74.8%60,409
45%0.5%444
51%74.5%60,131
0%0%0
49.5%4.7%3,814
51%70.1%56,581
55%0.2%180
50.1%2.9%2,385
49.1%1.8%1,424
51%70.3%56,766
Chuẩn Xác
51.1%51.9%41,894
0%0%0
52%2%1,596
46.8%0.4%342
51.1%52.5%42,421
58.8%0.1%80
48.3%0.3%269
55%0%20
50.3%1.1%882
Pháp Thuật
51.1%94%75,894
51%94.2%76,048
51%87.2%70,412
Mảnh ngọc
44.8%0%29
47.8%0.1%46
48.4%0.1%91
50.9%74.8%60,409
45%0.5%444
51%74.5%60,131
0%0%0
49.5%4.7%3,814
51%70.1%56,581
55%0.2%180
50.1%2.9%2,385
49.1%1.8%1,424
51%70.3%56,766
Chuẩn Xác
51.1%51.9%41,894
0%0%0
52%2%1,596
46.8%0.4%342
51.1%52.5%42,421
58.8%0.1%80
48.3%0.3%269
55%0%20
50.3%1.1%882
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGarenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.7170,475 Trận | 51.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 58.89%32,317 Trận | 54.36% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.99%43,474 Trận | 50.72% | |
27.01%20,600 Trận | 51.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.7%44,656 Trận | 51.56% | |
19.5%14,342 Trận | 52.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.99%14,139 Trận | 55.48% | |
8.76%4,766 Trận | 56.84% | |
6.41%3,487 Trận | 54.34% | |
4.55%2,476 Trận | 58.8% | |
3.43%1,864 Trận | 56.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.12%7,771 Trận | |
56.66%3,872 Trận | |
58.27%3,808 Trận | |
54.71%3,383 Trận | |
59.76%2,142 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.42%1,586 Trận | |
58.94%1,566 Trận | |
57.47%1,507 Trận | |
55.75%1,148 Trận | |
55.41%684 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.97%136 Trận | |
60%115 Trận | |
52.38%63 Trận | |
64.91%57 Trận | |
44.64%56 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

