46.4%0%28
50%0.1%44
49.4%0.1%87
51%74.8%58,535
44.9%0.5%434
51%74.4%58,260
0%0%0
49.6%4.7%3,678
51%70.1%54,839
55.4%0.2%177
50.2%2.9%2,292
48.9%1.8%1,380
51%70.3%55,022
Chuẩn Xác
51.1%51.9%40,613
0%0%0
51.9%2%1,556
46.5%0.4%333
51.2%52.6%41,134
59.7%0.1%77
48.7%0.3%261
55%0%20
50.4%1.1%852
Pháp Thuật
51.1%94%73,566
51%94.2%73,696
51%87.2%68,278
Mảnh ngọc
46.4%0%28
50%0.1%44
49.4%0.1%87
51%74.8%58,535
44.9%0.5%434
51%74.4%58,260
0%0%0
49.6%4.7%3,678
51%70.1%54,839
55.4%0.2%177
50.2%2.9%2,292
48.9%1.8%1,380
51%70.3%55,022
Chuẩn Xác
51.1%51.9%40,613
0%0%0
51.9%2%1,556
46.5%0.4%333
51.2%52.6%41,134
59.7%0.1%77
48.7%0.3%261
55%0%20
50.4%1.1%852
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGarenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.7768,247 Trận | 51.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 58.92%31,289 Trận | 54.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57%42,075 Trận | 50.69% | |
27.03%19,952 Trận | 51.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.71%43,220 Trận | 51.59% | |
19.48%13,868 Trận | 51.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.99%13,700 Trận | 55.43% | |
8.79%4,634 Trận | 56.82% | |
6.44%3,394 Trận | 54.21% | |
4.58%2,414 Trận | 58.82% | |
3.45%1,820 Trận | 56.76% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.09%7,551 Trận | |
56.59%3,746 Trận | |
58.4%3,695 Trận | |
54.9%3,264 Trận | |
59.52%2,070 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.63%1,544 Trận | |
58.99%1,502 Trận | |
57.56%1,449 Trận | |
55.46%1,109 Trận | |
55.56%657 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%128 Trận | |
59.65%114 Trận | |
52.54%59 Trận | |
63.64%55 Trận | |
42.31%52 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

