50.4%52.7%22,543
46.5%0.1%43
53.4%0.7%309
49.8%27.7%11,861
51%2.1%883
50%75.6%32,362
53.5%3.5%1,511
50.2%78.2%33,469
48.8%1.3%543
51.2%1.7%744
48.9%2.9%1,246
46.9%2.4%1,014
50.4%75.9%32,496
Chuẩn Xác
75%0%4
55.5%1.7%713
54.6%3.4%1,439
50.7%2.9%1,244
33.3%0%9
49.4%29.5%12,629
48.8%13.3%5,689
48%0.1%25
50.2%20.7%8,860
Cảm Hứng
50.3%56.8%24,336
49.7%99%42,368
50.2%63.3%27,120
Mảnh ngọc
50.4%52.7%22,543
46.5%0.1%43
53.4%0.7%309
49.8%27.7%11,861
51%2.1%883
50%75.6%32,362
53.5%3.5%1,511
50.2%78.2%33,469
48.8%1.3%543
51.2%1.7%744
48.9%2.9%1,246
46.9%2.4%1,014
50.4%75.9%32,496
Chuẩn Xác
75%0%4
55.5%1.7%713
54.6%3.4%1,439
50.7%2.9%1,244
33.3%0%9
49.4%29.5%12,629
48.8%13.3%5,689
48%0.1%25
50.2%20.7%8,860
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFioraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.7134,549 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 65.75%18,091 Trận | 54.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
84.43%34,121 Trận | 50.09% | |
10.52%4,250 Trận | 46.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.51%21,558 Trận | 50.3% | |
28.41%10,292 Trận | 51.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
42.61%9,356 Trận | 58.33% | |
8.27%1,815 Trận | 57.02% | |
5.37%1,178 Trận | 53.99% | |
4.5%988 Trận | 56.28% | |
4.4%967 Trận | 59.15% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.9%2,463 Trận | |
60.28%2,062 Trận | |
59.33%1,485 Trận | |
56.99%1,367 Trận | |
57.22%589 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.12%491 Trận | |
58.4%399 Trận | |
63.01%392 Trận | |
59.36%342 Trận | |
61.34%238 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.96%27 Trận | |
52%25 Trận | |
45.45%11 Trận | |
45.45%11 Trận | |
36.36%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

