50.4%53%21,985
49.9%25.5%10,557
42.9%0.1%21
50.1%64%26,525
49.7%0.5%191
50.6%14.1%5,847
51.2%9.6%3,981
50.1%69%28,582
0%0%0
53.8%0.3%106
55.3%0.5%197
50.2%77.8%32,260
Áp Đảo
50.6%56.9%23,569
46.7%0.1%30
46.7%0.5%227
50.5%38.3%15,853
45%0.6%242
51.1%17.2%7,122
43.7%1%407
52.4%1.2%508
51.2%6.8%2,816
Pháp Thuật
50.4%96.5%39,986
50.3%98%40,627
50.2%79.2%32,830
Mảnh ngọc
50.4%53%21,985
49.9%25.5%10,557
42.9%0.1%21
50.1%64%26,525
49.7%0.5%191
50.6%14.1%5,847
51.2%9.6%3,981
50.1%69%28,582
0%0%0
53.8%0.3%106
55.3%0.5%197
50.2%77.8%32,260
Áp Đảo
50.6%56.9%23,569
46.7%0.1%30
46.7%0.5%227
50.5%38.3%15,853
45%0.6%242
51.1%17.2%7,122
43.7%1%407
52.4%1.2%508
51.2%6.8%2,816
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.740,226 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 45.72%10,822 Trận | 59.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.49%18,580 Trận | 50.61% | |
20.49%8,191 Trận | 48.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
94.78%36,175 Trận | 50.72% | |
3.25%1,242 Trận | 45.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.17%2,191 Trận | 52.58% | |
7.28%1,950 Trận | 52.41% | |
3.99%1,070 Trận | 49.25% | |
3.83%1,027 Trận | 51.7% | |
3.68%986 Trận | 53.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56%2,359 Trận | |
59.44%2,150 Trận | |
55.69%1,916 Trận | |
57.53%1,747 Trận | |
57.83%1,226 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.94%809 Trận | |
55.43%525 Trận | |
57.46%456 Trận | |
55.05%307 Trận | |
63.21%299 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
66.67%24 Trận | |
76.19%21 Trận | |
63.16%19 Trận | |
72.22%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

