50.4%53.1%23,063
50%25.4%11,009
42.9%0.1%21
50.2%64%27,796
49.5%0.5%200
50.5%14%6,097
51.2%9.5%4,135
50.1%69%29,958
0%0%0
54.5%0.3%110
54.9%0.5%204
50.2%77.8%33,779
Áp Đảo
50.6%56.9%24,723
46.7%0.1%30
48.4%0.6%246
50.5%38.3%16,637
45.5%0.6%255
51%17.2%7,473
43.9%1%428
52%1.2%535
51%6.8%2,935
Pháp Thuật
50.4%96.5%41,917
50.3%98%42,575
50.3%79.1%34,343
Mảnh ngọc
50.4%53.1%23,063
50%25.4%11,009
42.9%0.1%21
50.2%64%27,796
49.5%0.5%200
50.5%14%6,097
51.2%9.5%4,135
50.1%69%29,958
0%0%0
54.5%0.3%110
54.9%0.5%204
50.2%77.8%33,779
Áp Đảo
50.6%56.9%24,723
46.7%0.1%30
48.4%0.6%246
50.5%38.3%16,637
45.5%0.6%255
51%17.2%7,473
43.9%1%428
52%1.2%535
51%6.8%2,935
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.742,181 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 45.68%11,357 Trận | 59.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.42%19,465 Trận | 50.52% | |
20.45%8,577 Trận | 48.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
94.83%38,003 Trận | 50.74% | |
3.22%1,290 Trận | 45.27% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.16%2,298 Trận | 52.18% | |
7.29%2,053 Trận | 52.61% | |
3.98%1,121 Trận | 49.24% | |
3.84%1,080 Trận | 51.94% | |
3.66%1,030 Trận | 52.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.08%2,491 Trận | |
59.31%2,239 Trận | |
55.76%2,005 Trận | |
56.98%1,848 Trận | |
57.64%1,282 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.65%859 Trận | |
55.1%539 Trận | |
57.41%486 Trận | |
54.8%323 Trận | |
62.66%316 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.67%30 Trận | |
70.37%27 Trận | |
76.19%21 Trận | |
65%20 Trận | |
68.42%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

