49.5%48.8%2,471
51%27.5%1,391
33.3%0.1%3
49.3%66.2%3,352
64.7%0.3%17
54.4%9.8%496
52.5%6.4%326
49.8%69.9%3,539
0%0%0
50%0.3%16
33.3%0.1%6
50%75.9%3,843
Áp Đảo
50.4%52.6%2,661
28.6%0.1%7
53.8%0.5%26
50.1%39.6%2,003
36%0.5%25
50.8%9.4%476
52.3%0.9%44
42.9%0.4%21
54.5%6.8%343
Pháp Thuật
49.5%95.2%4,816
49.7%98.1%4,967
49.2%83.9%4,246
Mảnh ngọc
49.5%48.8%2,471
51%27.5%1,391
33.3%0.1%3
49.3%66.2%3,352
64.7%0.3%17
54.4%9.8%496
52.5%6.4%326
49.8%69.9%3,539
0%0%0
50%0.3%16
33.3%0.1%6
50%75.9%3,843
Áp Đảo
50.4%52.6%2,661
28.6%0.1%7
53.8%0.5%26
50.1%39.6%2,003
36%0.5%25
50.8%9.4%476
52.3%0.9%44
42.9%0.4%21
54.5%6.8%343
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.794,851 Trận | 49.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 37.87%1,083 Trận | 59.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.27%1,637 Trận | 49.85% | |
28.41%1,357 Trận | 45.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
93.73%4,259 Trận | 49.87% | |
4.42%201 Trận | 44.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.16%317 Trận | 53% | |
7.26%251 Trận | 49.8% | |
5.38%186 Trận | 51.08% | |
4.97%172 Trận | 50% | |
4.8%166 Trận | 48.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.63%418 Trận | |
56.52%299 Trận | |
58.24%273 Trận | |
57.2%271 Trận | |
55.74%122 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.25%151 Trận | |
54.9%102 Trận | |
58.33%72 Trận | |
58.93%56 Trận | |
50%54 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
100%4 Trận | |
50%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

