51.1%60.7%26,181
49.7%21.8%9,376
50%0.1%22
50.3%66.6%28,707
48.7%0.4%150
52.6%15.6%6,722
52.4%9.2%3,953
50.5%73.4%31,626
0%0%0
52.4%0.3%124
54.6%0.3%119
50.7%82%35,336
Áp Đảo
51.1%59.7%25,742
47.6%0.1%21
48.4%0.6%252
50.5%41.9%18,069
46.6%0.5%204
52.4%16.7%7,212
49%0.9%367
48.3%0.9%391
50.3%5.1%2,216
Pháp Thuật
50.9%96.9%41,776
51%98.4%42,406
50.5%79.5%34,294
Mảnh ngọc
51.1%60.7%26,181
49.7%21.8%9,376
50%0.1%22
50.3%66.6%28,707
48.7%0.4%150
52.6%15.6%6,722
52.4%9.2%3,953
50.5%73.4%31,626
0%0%0
52.4%0.3%124
54.6%0.3%119
50.7%82%35,336
Áp Đảo
51.1%59.7%25,742
47.6%0.1%21
48.4%0.6%252
50.5%41.9%18,069
46.6%0.5%204
52.4%16.7%7,212
49%0.9%367
48.3%0.9%391
50.3%5.1%2,216
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5441,595 Trận | 50.93% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 46.96%11,325 Trận | 59.6% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.22%16,671 Trận | 50.54% | |
26.1%10,819 Trận | 53.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.74%37,961 Trận | 51.38% | |
2.6%1,032 Trận | 50.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.51%2,854 Trận | 50.32% | |
5.92%1,608 Trận | 52.43% | |
4.55%1,236 Trận | 49.68% | |
3.63%986 Trận | 51.12% | |
3.6%978 Trận | 51.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.12%2,409 Trận | |
57.66%2,331 Trận | |
55.12%1,943 Trận | |
58.83%1,659 Trận | |
59.83%1,297 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.44%747 Trận | |
57.42%573 Trận | |
59.05%486 Trận | |
61.06%303 Trận | |
51.71%263 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
41.67%24 Trận | |
45.83%24 Trận | |
61.9%21 Trận | |
55.56%18 Trận | |
57.14%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

