Tên hiển thị + #NA1
Draven

Draven Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.15

Bậc 4
Draven tích điểm Ngưỡng Mộ khi bắt được một Rìu Xoay hoặc tiêu diệt một lính, quái hay trụ. Hạ gục tướng địch cho Draven thêm vàng dựa theo số điểm Ngưỡng Mộ.
Rìu XoayQ
Xung HuyếtW
Dạt RaE
Lốc Xoáy Tử VongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh giao tranh trực tiếp với Draven trong giai đoạn đi đường vì sức mạnh của hắn phụ thuộc vào nội tại. Để ý đồng đội để tránh việc họ tặng mạng cho Draven, khiến hắn trở nên không thể ngăn cản.
  • Tỉ lệ thắng49.71%
  • Tỷ lệ chọn3.35%
  • Tỷ lệ cấm9.73%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
15.38%9,419 Trận
56.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
9.02%5,525 Trận
55.17%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
7.47%4,572 Trận
57.46%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.09%3,729 Trận
56.61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
5.61%3,436 Trận
51.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.39%3,299 Trận
52.96%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.05%1,865 Trận
52.39%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.14%1,312 Trận
58.23%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.55%949 Trận
50.16%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.44%881 Trận
53.46%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
1.37%837 Trận
53.17%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.15%705 Trận
50.21%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Lời Nhắc Tử Vong
0.98%598 Trận
49.16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
0.91%559 Trận
56.35%
Kiếm B.F.
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
0.9%554 Trận
60.83%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
42.76%30,530 Trận
49.4%
Giày Phàm Ăn
41.46%29,604 Trận
52.82%
Giày Thép Gai
8.44%6,028 Trận
50.88%
Giày Thủy Ngân
5.32%3,799 Trận
49.33%
Giày Bạc
1.96%1,400 Trận
48.57%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
60.67%47,662 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
34.67%27,241 Trận
48.87%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.99%779 Trận
52.5%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.44%348 Trận
45.98%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.36%285 Trận
53.33%
Mũ Doran
Bình Máu
0.28%221 Trận
43.44%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.19%150 Trận
40%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.16%127 Trận
44.09%
Cung Doran
Bình Máu
0.16%128 Trận
48.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%117 Trận
56.41%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.15%116 Trận
57.76%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%115 Trận
41.74%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%107 Trận
58.88%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.13%101 Trận
49.5%
Kiếm Doran
0.08%64 Trận
56.25%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
67%52,647 Trận
55.71%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
51.3%40,313 Trận
50.57%
Quang Kính Hextech C44
48.09%37,788 Trận
53.81%
Nỏ Thần Dominik
44.64%35,081 Trận
56.74%
Súng Hải Tặc
42.4%33,321 Trận
50.46%
Huyết Kiếm
41.61%32,699 Trận
52%
Kiếm B.F.
15.45%12,144 Trận
49.96%
Lời Nhắc Tử Vong
11.26%8,850 Trận
52.53%
Nỏ Tử Thủ
10.35%8,133 Trận
58.39%
Đại Bác Liên Thanh
8.53%6,701 Trận
60.68%
Giáp Thiên Thần
5.5%4,320 Trận
62.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
4.25%3,338 Trận
53.33%
Dao Hung Tàn
3.7%2,905 Trận
39.07%
Kiếm Ma Youmuu
2.96%2,325 Trận
53.08%
Đao Thủy Ngân
2.84%2,229 Trận
58.91%
Mũi Tên Yun Tal
2.75%2,162 Trận
54.39%
Kiếm Ác Xà
2.69%2,115 Trận
50.78%
Gươm Đồ Tể
2.68%2,105 Trận
35.96%
Kiếm Điện Phong
2.36%1,856 Trận
60.45%
Ma Vũ Song Kiếm
2.26%1,779 Trận
63.29%
Chùy Gai Malmortius
2.09%1,643 Trận
55.33%
Khăn Giải Thuật
1.92%1,505 Trận
55.95%
Áo Choàng Bóng Tối
0.78%614 Trận
61.07%
Lưỡi Hái Công Phá
0.53%413 Trận
59.32%
Vũ Điệu Tử Thần
0.34%264 Trận
55.68%
Khiên Băng Randuin
0.33%258 Trận
51.55%
Tam Hợp Kiếm
0.31%246 Trận
48.78%
Gươm Suy Vong
0.29%227 Trận
50.66%
Nguyên Tố Luân
0.29%228 Trận
64.47%
Phong Thần Kiếm
0.29%231 Trận
54.98%