Tên hiển thị + #NA1
Draven

Draven Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 3
Draven tích điểm Ngưỡng Mộ khi bắt được một Rìu Xoay hoặc tiêu diệt một lính, quái hay trụ. Hạ gục tướng địch cho Draven thêm vàng dựa theo số điểm Ngưỡng Mộ.
Rìu XoayQ
Xung HuyếtW
Dạt RaE
Lốc Xoáy Tử VongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh giao tranh trực tiếp với Draven trong giai đoạn đi đường. Đừng để hắn có mạng hạ gục, vì hắn sẽ trở nên cực kỳ mạnh mẽ nhờ nội tại của mình.
  • Tỉ lệ thắng49.99%
  • Tỷ lệ chọn3.53%
  • Tỷ lệ cấm11.03%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
15.34%5,858 Trận
57.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.89%3,395 Trận
55.91%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
6.67%2,548 Trận
57.03%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.29%2,404 Trận
53.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.86%2,237 Trận
53.82%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
5.3%2,025 Trận
52.25%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3%1,146 Trận
56.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.92%1,116 Trận
52.87%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.66%635 Trận
52.44%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.62%617 Trận
56.89%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.36%519 Trận
50.48%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.26%482 Trận
64.52%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
1.23%470 Trận
52.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
0.98%373 Trận
60.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.93%356 Trận
48.03%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
43.83%18,854 Trận
49.71%
Giày Phàm Ăn
39.39%16,947 Trận
53.94%
Giày Thép Gai
9.26%3,985 Trận
50.19%
Giày Thủy Ngân
5.29%2,274 Trận
49.08%
Giày Bạc
2.17%933 Trận
51.34%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
53.75%25,606 Trận
50.39%
Kiếm Doran
Bình Máu
41.68%19,857 Trận
49.49%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.91%434 Trận
54.38%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.53%251 Trận
52.59%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.27%127 Trận
37.01%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.24%112 Trận
46.43%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.19%91 Trận
59.34%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.18%85 Trận
41.18%
Mũ Doran
Bình Máu
0.17%83 Trận
46.99%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%79 Trận
45.57%
Cung Doran
Bình Máu
0.16%76 Trận
53.95%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%67 Trận
52.24%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%61 Trận
60.66%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.12%59 Trận
55.93%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%42 Trận
59.52%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
66.64%31,934 Trận
56.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
49.32%23,635 Trận
51.36%
Quang Kính Hextech C44
49.24%23,594 Trận
54.15%
Nỏ Thần Dominik
43.97%21,071 Trận
57.8%
Súng Hải Tặc
43.54%20,863 Trận
51.25%
Huyết Kiếm
42.13%20,186 Trận
52.38%
Kiếm B.F.
15.38%7,371 Trận
52.06%
Lời Nhắc Tử Vong
11.83%5,670 Trận
53.88%
Nỏ Tử Thủ
10.34%4,954 Trận
59.08%
Đại Bác Liên Thanh
8.8%4,218 Trận
59.32%
Giáp Thiên Thần
5.53%2,648 Trận
65.79%
Lưỡi Hái Linh Hồn
4.02%1,924 Trận
53.22%
Dao Hung Tàn
4.01%1,921 Trận
41.12%
Kiếm Ma Youmuu
3.78%1,813 Trận
53.45%
Đao Thủy Ngân
3.14%1,505 Trận
60%
Kiếm Ác Xà
2.85%1,364 Trận
52.05%
Gươm Đồ Tể
2.76%1,321 Trận
34.14%
Kiếm Điện Phong
2.59%1,239 Trận
60.53%
Ma Vũ Song Kiếm
2.42%1,158 Trận
63.82%
Chùy Gai Malmortius
2.23%1,070 Trận
54.58%
Khăn Giải Thuật
2.12%1,018 Trận
58.35%
Áo Choàng Bóng Tối
0.92%441 Trận
60.09%
Tam Hợp Kiếm
0.52%249 Trận
55.02%
Khiên Băng Randuin
0.34%161 Trận
49.69%
Vũ Điệu Tử Thần
0.32%155 Trận
57.42%
Kiếm Âm U
0.29%139 Trận
48.92%
Gươm Suy Vong
0.29%141 Trận
49.65%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.27%128 Trận
59.38%
Phong Thần Kiếm
0.22%105 Trận
54.29%
Lưỡi Hái Công Phá
0.22%104 Trận
55.77%