0%0%0
60%0.1%5
47.5%7.9%335
49.9%57.1%2,437
22.2%0.2%9
49.8%63.8%2,722
47.8%1.1%46
49.4%49.1%2,094
50.9%15.8%672
27.3%0.3%11
49.8%61.8%2,636
100%0.1%2
46.8%3.3%139
Pháp Thuật
0%0.1%2
57.1%0.2%7
50.2%53.6%2,289
0%0%0
46.3%12.5%534
33.3%0.1%3
50%39.5%1,685
51.9%14.8%630
44.2%2.4%104
Chuẩn Xác
50%89.6%3,822
49.8%81.9%3,495
49.2%69.4%2,963
Mảnh ngọc
0%0%0
60%0.1%5
47.5%7.9%335
49.9%57.1%2,437
22.2%0.2%9
49.8%63.8%2,722
47.8%1.1%46
49.4%49.1%2,094
50.9%15.8%672
27.3%0.3%11
49.8%61.8%2,636
100%0.1%2
46.8%3.3%139
Pháp Thuật
0%0.1%2
57.1%0.2%7
50.2%53.6%2,289
0%0%0
46.3%12.5%534
33.3%0.1%3
50%39.5%1,685
51.9%14.8%630
44.2%2.4%104
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
31.43%1,298 Trận | 48.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 36.27%1,083 Trận | 50.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.11%3,318 Trận | 50.18% |
2 | 19.47%827 Trận | 49.46% |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.97%2,576 Trận | 52.45% | |
13.96%562 Trận | 48.40% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
32.92%923 Trận | 57.53% | |
7.10%199 Trận | 51.76% | |
4.17%117 Trận | 52.14% | |
4.07%114 Trận | 57.02% | |
3.25%91 Trận | 58.24% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.48%310 Trận | |
61.66%253 Trận | |
53.47%144 Trận | |
51.55%97 Trận | |
57.83%83 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
47.95%73 Trận | |
56.45%62 Trận | |
41.67%24 Trận | |
60.87%23 Trận | |
57.14%21 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

