Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camille Trang bị cho Top, Bản vá 16.13

Bậc 3
Đòn đánh lên tướng giúp tạo lá chắn tỉ lệ theo máu tối đa của Camille dựa trên loại sát thương của mục tiêu (Vật lý hoặc Phép) trong một khoảng thời gian ngắn.
Giao Thức Chuẩn XácQ
Đá Quét Chiến ThuậtW
Bắn Dây MócE
Tối Hậu ThưR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đợi đội địch phân tán trước khi sử dụng móc để nhắm vào mục tiêu yếu nhất. Sử dụng các kỹ năng khống chế để đảm bảo cả hai đòn đánh của Giao Thức Chuẩn Xác đều trúng đích. Đây là vị tướng chủ yếu được chơi ở đường trên.
  • Tỉ lệ thắng50.58%
  • Tỷ lệ chọn2.69%
  • Tỷ lệ cấm1.19%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
33.64%1,980 Trận
58.28%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
26.42%1,555 Trận
60.26%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
18.16%1,069 Trận
58.75%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
4.83%284 Trận
53.87%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáp Thiên Thần
1.04%61 Trận
68.85%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1%59 Trận
47.46%
Rìu Tiamat
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.99%58 Trận
60.34%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
0.78%46 Trận
58.7%
Rìu Tiamat
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
0.61%36 Trận
55.56%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
0.54%32 Trận
34.38%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.51%30 Trận
43.33%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.48%28 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Mãng Xà
0.44%26 Trận
73.08%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Mãng Xà
0.41%24 Trận
62.5%
Rìu Tiamat
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
0.41%24 Trận
75%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
61.85%6,285 Trận
52.09%
Giày Thủy Ngân
30.9%3,140 Trận
51.88%
Giày Khai Sáng Ionia
3.5%356 Trận
57.02%
Giày Phàm Ăn
2.26%230 Trận
55.65%
Giày Bạc
1.48%150 Trận
54.67%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
62.75%7,357 Trận
51.26%
Khiên Doran
Bình Máu
32.75%3,840 Trận
49.92%
Mũ Doran
Bình Máu
2.87%337 Trận
48.37%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.23%27 Trận
37.04%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.23%27 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%16 Trận
50%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%13 Trận
69.23%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.1%12 Trận
41.67%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%11 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%10 Trận
50%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.07%8 Trận
37.5%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.06%7 Trận
85.71%
Kiếm Doran
0.06%7 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.03%4 Trận
25%
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.03%3 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
98.59%10,711 Trận
51.09%
Rìu Mãng Xà
79.76%8,665 Trận
53.94%
Vũ Điệu Tử Thần
26.3%2,857 Trận
57.19%
Ngọn Giáo Shojin
18.54%2,014 Trận
58.64%
Móng Vuốt Sterak
15.63%1,698 Trận
59.48%
Rìu Tiamat
9.71%1,055 Trận
39.62%
Gươm Đồ Tể
5.84%634 Trận
43.85%
Chùy Gai Malmortius
5.55%603 Trận
54.23%
Giáp Thiên Thần
3.86%419 Trận
68.26%
Giáo Thiên Ly
3.03%329 Trận
47.72%
Kiếm B.F.
2.1%228 Trận
59.21%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.98%106 Trận
52.83%
Khiên Băng Randuin
0.7%76 Trận
47.37%
Rìu Đại Mãng Xà
0.68%74 Trận
54.05%
Áo Choàng Gai
0.67%73 Trận
34.25%
Búa Tiến Công
0.53%58 Trận
46.55%
Liềm Xích Huyết Thực
0.47%51 Trận
66.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%49 Trận
42.86%
Kiếm Ác Xà
0.39%42 Trận
42.86%
Khăn Giải Thuật
0.25%27 Trận
44.44%
Giáp Tâm Linh
0.22%24 Trận
54.17%
Nguyệt Đao
0.16%17 Trận
47.06%
Giáp Thiên Nhiên
0.16%17 Trận
76.47%
Giáp Gai
0.16%17 Trận
47.06%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.16%17 Trận
58.82%
Gươm Suy Vong
0.15%16 Trận
56.25%
Dao Hung Tàn
0.15%16 Trận
56.25%
Đao Thủy Ngân
0.1%11 Trận
45.45%
Tim Băng
0.09%10 Trận
50%
Lời Nhắc Tử Vong
0.09%10 Trận
60%