45.7%73.2%510
62.2%6.5%45
0%0%0
50%4.6%32
0%0.3%2
47.4%83.9%585
0%0%0
44.6%59.8%417
54.2%22%153
47.1%2.4%17
45.5%47.3%330
43.3%4.3%30
50.2%32.6%227
Chuẩn Xác
71.4%1%7
100%0.1%1
45%34.4%240
41.7%1.7%12
0%0%0
0%0%0
44.8%29.1%203
33.3%0.4%3
56.7%4.3%30
Áp Đảo
47.3%82.8%577
46.6%94.8%661
46.7%72.7%507
Mảnh ngọc
45.7%73.2%510
62.2%6.5%45
0%0%0
50%4.6%32
0%0.3%2
47.4%83.9%585
0%0%0
44.6%59.8%417
54.2%22%153
47.1%2.4%17
45.5%47.3%330
43.3%4.3%30
50.2%32.6%227
Chuẩn Xác
71.4%1%7
100%0.1%1
45%34.4%240
41.7%1.7%12
0%0%0
0%0%0
44.8%29.1%203
33.3%0.4%3
56.7%4.3%30
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.39%484 Trận | 49.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 24.33%100 Trận | 52.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.60%530 Trận | 47.74% | |
8.64%59 Trận | 54.24% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.28%307 Trận | 47.23% | |
28.54%153 Trận | 46.41% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
6.38%25 Trận | 52.00% | |
5.36%21 Trận | 42.86% | |
3.06%12 Trận | 33.33% | |
2.81%11 Trận | 36.36% | |
2.30%9 Trận | 55.56% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
47.83%46 Trận | |
40.00%20 Trận | |
52.63%19 Trận | |
46.67%15 Trận | |
60.00%10 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%14 Trận | |
57.14%7 Trận | |
50.00%6 Trận | |
20.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


