48.3%69.6%1,589
51.1%7.9%180
0%0%1
55.7%7.7%176
33.3%0.9%21
49.4%84.4%1,925
0%0%0
49%61.1%1,394
49.9%21.5%491
47.5%2.7%61
48.1%48.8%1,114
40.7%5%113
52.2%31.5%719
Chuẩn Xác
57.1%0.6%14
33.3%0.1%3
48.1%34.5%788
40%1.1%25
0%0.1%3
0%0%1
49%29.7%678
22.2%0.4%9
47.3%4.1%93
Áp Đảo
48.5%83.2%1,898
48.9%95.8%2,186
49%72.7%1,660
Mảnh ngọc
48.3%69.6%1,589
51.1%7.9%180
0%0%1
55.7%7.7%176
33.3%0.9%21
49.4%84.4%1,925
0%0%0
49%61.1%1,394
49.9%21.5%491
47.5%2.7%61
48.1%48.8%1,114
40.7%5%113
52.2%31.5%719
Chuẩn Xác
57.1%0.6%14
33.3%0.1%3
48.1%34.5%788
40%1.1%25
0%0.1%3
0%0%1
49%29.7%678
22.2%0.4%9
47.3%4.1%93
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBriarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.21%1,548 Trận | 50.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 26.38%382 Trận | 56.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
75.85%1,705 Trận | 48.39% | |
10.41%234 Trận | 54.70% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.84%980 Trận | 48.67% | |
27.81%497 Trận | 51.71% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.23%113 Trận | 55.75% | |
7.14%98 Trận | 58.16% | |
2.48%34 Trận | 44.12% | |
1.97%27 Trận | 59.26% | |
1.89%26 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.55%121 Trận | |
50.65%77 Trận | |
54.79%73 Trận | |
59.57%47 Trận | |
60.00%40 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.33%36 Trận | |
52.38%21 Trận | |
55.56%18 Trận | |
55.56%18 Trận | |
100.00%16 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
75.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

