30.8%0.1%13
48.8%8%1,117
38.5%0.1%13
50.3%77.4%10,885
46%1.4%198
50.1%83.5%11,732
57.1%0.7%98
50.3%81.6%11,470
47.3%1.9%264
47.3%2.1%294
50.2%82.1%11,548
56.4%0.3%39
47.6%3.1%441
Pháp Thuật
66.7%0%3
50%0.6%82
50.1%66.5%9,345
57.1%0.1%7
49.2%4.5%626
50%0%2
50.9%3.9%542
50%63.1%8,865
59.4%0.2%32
Chuẩn Xác
50%92.7%13,031
49.9%95.3%13,401
50.2%86.5%12,155
Mảnh ngọc
30.8%0.1%13
48.8%8%1,117
38.5%0.1%13
50.3%77.4%10,885
46%1.4%198
50.1%83.5%11,732
57.1%0.7%98
50.3%81.6%11,470
47.3%1.9%264
47.3%2.1%294
50.2%82.1%11,548
56.4%0.3%39
47.6%3.1%441
Pháp Thuật
66.7%0%3
50%0.6%82
50.1%66.5%9,345
57.1%0.1%7
49.2%4.5%626
50%0%2
50.9%3.9%542
50%63.1%8,865
59.4%0.2%32
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.04%9,436 Trận | 49.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 57.28%1,393 Trận | 57.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.92%12,283 Trận | 50.01% |
2.74%351 Trận | 45.30% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.53%9,122 Trận | 51.32% | |
13.54%1,614 Trận | 48.33% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.14%11,595 Trận | 49.52% | |
6.67%868 Trận | 55.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.28%514 Trận | 48.83% | |
7.97%363 Trận | 55.37% | |
7.05%321 Trận | 55.14% | |
5.82%265 Trận | 55.85% | |
4.83%220 Trận | 49.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50.00%290 Trận | |
52.26%287 Trận | |
54.55%77 Trận | |
48.00%75 Trận | |
46.27%67 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.00%12 Trận | |
75.00%8 Trận | |
50.00%6 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

