43.8%1.4%16
47.6%54.1%636
33.3%0.3%3
39.5%6.5%76
48.3%34.9%410
44.5%25.5%299
45.5%1.9%22
47.6%51.7%607
36.4%2.8%33
44%7.7%91
46.7%44.4%522
0%0.3%3
47.1%17.5%206
Pháp Thuật
46.8%44.3%521
53.8%5.5%65
57.1%0.6%7
42.9%0.6%7
62.5%0.7%8
0%0%0
60%0.9%10
0%0%0
47.8%50.7%596
Áp Đảo
47%29.9%351
47.8%90.8%1,067
48.6%51.3%603
Mảnh ngọc
43.8%1.4%16
47.6%54.1%636
33.3%0.3%3
39.5%6.5%76
48.3%34.9%410
44.5%25.5%299
45.5%1.9%22
47.6%51.7%607
36.4%2.8%33
44%7.7%91
46.7%44.4%522
0%0.3%3
47.1%17.5%206
Pháp Thuật
46.8%44.3%521
53.8%5.5%65
57.1%0.6%7
42.9%0.6%7
62.5%0.7%8
0%0%0
60%0.9%10
0%0%0
47.8%50.7%596
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
30.52351 Trận | 46.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 36.62%204 Trận | 56.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 27.72%319 Trận | 45.14% |
23.72%273 Trận | 49.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.23%627 Trận | 48.33% | |
23.68%264 Trận | 45.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.66%32 Trận | 62.5% | |
2.62%18 Trận | 27.78% | |
2.04%14 Trận | 64.29% | |
1.9%13 Trận | 53.85% | |
1.75%12 Trận | 75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
43.48%23 Trận | |
35.29%17 Trận | |
56.25%16 Trận | |
56.25%16 Trận | |
53.85%13 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
50%4 Trận | |
25%4 Trận | |
0%3 Trận | |
100%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


