Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

Aphelios Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.13

Bậc 4
Aphelios sử dụng 5 Vũ Khí Lunari do người chị Alune tạo ra. Anh có thể dùng hai cái một lúc: một chính và một phụ. Mỗi vũ khí có Đòn đánh và Kỹ năng riêng. Đòn đánh và kỹ năng tiêu hao đạn của vũ khí. Khi hết đạn, Aphelios bỏ vũ khí đó và Alune triệu hồi vũ khí tiếp theo trong số 5 vũ khí.
Kỹ Năng Vũ KhíQ
ĐổiW
Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
Ánh Trăng Dẫn LốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng năm loại vũ khí của Aphelios một cách chiến lược tùy theo tình huống. Vị tướng này đòi hỏi kỹ năng cao và khả năng quản lý vũ khí chính xác. Hiệu quả nhất khi chơi ở đường dưới.
  • Tỉ lệ thắng48.08%
  • Tỷ lệ chọn11.15%
  • Tỷ lệ cấm4.10%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
14.99%1,831 Trận
57.35%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
14.41%1,760 Trận
59.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
10.88%1,329 Trận
58.62%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.74%945 Trận
59.89%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
6.49%792 Trận
53.79%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
4.68%572 Trận
52.27%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
3.1%379 Trận
57.26%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.89%353 Trận
55.52%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.09%255 Trận
48.63%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.86%227 Trận
66.08%
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.72%210 Trận
56.67%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.38%169 Trận
62.13%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.31%160 Trận
60%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.29%158 Trận
53.16%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.01%123 Trận
60.16%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
43.65%7,343 Trận
47.9%
Giày Phàm Ăn
38.45%6,468 Trận
52.66%
Giày Bạc
9.06%1,524 Trận
50.66%
Giày Thép Gai
7.41%1,247 Trận
50.04%
Giày Thủy Ngân
1.41%237 Trận
48.1%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
73.63%13,354 Trận
48.61%
Kiếm Doran
Bình Máu
22.85%4,144 Trận
49.9%
Mũ Doran
Bình Máu
1.53%278 Trận
43.53%
Cung Doran
Bình Máu
0.29%52 Trận
57.69%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.25%46 Trận
45.65%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.21%38 Trận
50%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.17%31 Trận
35.48%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.15%27 Trận
70.37%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%21 Trận
38.1%
Khiên Doran
Bình Máu
0.09%16 Trận
31.25%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%11 Trận
72.73%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%9 Trận
77.78%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%7 Trận
71.43%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%5 Trận
60%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.03%5 Trận
20%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
78.91%12,468 Trận
52.87%
Quang Kính Hextech C44
54.42%8,599 Trận
48.68%
Nỏ Thần Dominik
36.16%5,713 Trận
57.85%
Súng Hải Tặc
30.51%4,821 Trận
49.18%
Ma Vũ Song Kiếm
28.85%4,558 Trận
55.35%
Phong Thần Kiếm
22.6%3,571 Trận
50.85%
Kiếm B.F.
16.87%2,666 Trận
50.79%
Lời Nhắc Tử Vong
16.57%2,618 Trận
53.09%
Nỏ Tử Thủ
13.13%2,075 Trận
58.22%
Cuồng Cung Runaan
9.14%1,444 Trận
51.59%
Huyết Kiếm
8.27%1,307 Trận
58.76%
Giáp Thiên Thần
7.83%1,237 Trận
64.19%
Gươm Đồ Tể
3.46%547 Trận
33.82%
Đao Thủy Ngân
3.17%501 Trận
59.48%
Khăn Giải Thuật
2.58%407 Trận
58.72%
Dao Hung Tàn
1.27%201 Trận
37.31%
Chùy Gai Malmortius
1.18%186 Trận
63.44%
Kiếm Ác Xà
0.75%118 Trận
46.61%
Mũi Tên Yun Tal
0.72%114 Trận
44.74%
Đại Bác Liên Thanh
0.57%90 Trận
55.56%
Kiếm Ma Youmuu
0.51%81 Trận
66.67%
Khiên Băng Randuin
0.42%66 Trận
56.06%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.32%51 Trận
58.82%
Móc Diệt Thủy Quái
0.27%43 Trận
46.51%
Áo Choàng Bóng Tối
0.22%35 Trận
51.43%
Gươm Suy Vong
0.2%31 Trận
38.71%
Vũ Điệu Tử Thần
0.16%25 Trận
52%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.15%23 Trận
56.52%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.09%14 Trận
71.43%
Cung Chạng Vạng
0.09%15 Trận
53.33%