Tên hiển thị + #NA1
Ambessa

Ambessa Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
Nhập một lệnh tung đòn đánh hoặc di chuyển khi thi triển kỹ năng sẽ khiến Ambessa lướt đi một khoảng ngắn khi kỹ năng tung ra, ban cho đòn đánh kế tiếp của bà thêm tầm đánh, sát thương, và tốc độ đánh, đồng thời hồi lại nội năng.
Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
Thoái ThácW
Liệt TrảmE
Hành Quyết Công KhaiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng các kỹ năng cơ động của Ambessa để áp sát kẻ địch và mở giao tranh. Tận dụng các đòn đánh thường được cường hóa sau khi dùng kỹ năng để tối đa hóa sát thương.
  • Tỉ lệ thắng49.08%
  • Tỷ lệ chọn5.03%
  • Tỷ lệ cấm5.31%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
28.95%8,964 Trận
55.33%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.49%1,699 Trận
56.33%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
5.36%1,658 Trận
58.81%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
4.38%1,355 Trận
58.52%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
4.27%1,321 Trận
56.09%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.09%647 Trận
55.33%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Ngọn Giáo Shojin
2.04%633 Trận
60.19%
Kiếm Điện Phong
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%450 Trận
67.11%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%436 Trận
59.17%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%424 Trận
64.86%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Liềm Xích Huyết Thực
1.31%407 Trận
61.67%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Ác Xà
1.2%370 Trận
50.81%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.1%340 Trận
53.82%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
0.99%307 Trận
56.68%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
0.9%279 Trận
63.08%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
59.03%28,626 Trận
48.73%
Giày Thủy Ngân
31.46%15,256 Trận
51.13%
Giày Phàm Ăn
7.3%3,542 Trận
57.28%
Giày Khai Sáng Ionia
1.73%837 Trận
51.97%
Giày Bạc
0.46%225 Trận
57.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
43.42%23,987 Trận
47.53%
Kiếm Doran
Bình Máu
39.8%21,989 Trận
50.63%
Mũ Doran
Bình Máu
15.8%8,730 Trận
48.53%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.33%181 Trận
55.8%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.09%50 Trận
44%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.08%45 Trận
40%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%40 Trận
55%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.05%26 Trận
50%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%23 Trận
56.52%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.03%19 Trận
52.63%
Khiên Doran
0.03%15 Trận
46.67%
Kiếm Doran
0.03%17 Trận
29.41%
Kiếm Dài
Mũ Doran
Bình Máu
0.02%9 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.02%13 Trận
30.77%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.02%9 Trận
55.56%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
82.26%45,603 Trận
48.63%
Ngọn Giáo Shojin
48.11%26,668 Trận
50.69%
Vũ Điệu Tử Thần
37.72%20,908 Trận
56.4%
Kiếm Điện Phong
26.21%14,528 Trận
54.22%
Liềm Xích Huyết Thực
14.2%7,870 Trận
59.62%
Rìu Đen
12.23%6,778 Trận
50.74%
Chùy Gai Malmortius
10.91%6,047 Trận
54.64%
Gươm Đồ Tể
8.69%4,818 Trận
43.9%
Mãng Xà Kích
7.97%4,420 Trận
56.54%
Kiếm Ác Xà
6.96%3,858 Trận
51.61%
Nguyên Tố Luân
5%2,772 Trận
56.71%
Giáp Thiên Thần
2.86%1,584 Trận
62.82%
Dao Hung Tàn
1.72%956 Trận
46.34%
Thương Phục Hận Serylda
1.66%922 Trận
57.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.54%856 Trận
57.36%
Lời Nhắc Tử Vong
1.49%827 Trận
55.26%
Kiếm B.F.
1.33%739 Trận
64.14%
Móng Vuốt Sterak
1.32%729 Trận
58.02%
Áo Choàng Bóng Tối
1.1%612 Trận
56.86%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.89%491 Trận
54.58%
Giáo Thiên Ly
0.78%433 Trận
51.73%
Áo Choàng Gai
0.74%408 Trận
48.28%
Nỏ Thần Dominik
0.69%385 Trận
61.3%
Khiên Băng Randuin
0.39%216 Trận
49.07%
Lưỡi Hái Công Phá
0.35%193 Trận
59.59%
Rìu Tiamat
0.33%182 Trận
40.66%
Rìu Mãng Xà
0.32%180 Trận
50%
Giáp Tâm Linh
0.23%125 Trận
55.2%
Khăn Giải Thuật
0.16%87 Trận
64.37%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.14%77 Trận
62.34%