75%0%4
62.5%0.1%8
61.5%0.1%13
50.6%90.1%10,232
44.7%1.1%123
50.7%89.3%10,134
0%0%0
50.8%15.4%1,750
50.6%74.2%8,421
58.1%0.8%86
42.9%1.2%140
48.8%1.5%172
50.8%87.6%9,945
Chuẩn Xác
53.2%1%111
38.2%0.6%68
33.3%0.1%6
49.5%0.9%97
50.1%22.8%2,590
50.6%63.1%7,161
49.8%14.6%1,657
50.8%65%7,376
50.3%6.8%768
Kiên Định
50.9%88.3%10,027
50.4%98.5%11,185
50.7%77.1%8,748
Mảnh ngọc
75%0%4
62.5%0.1%8
61.5%0.1%13
50.6%90.1%10,232
44.7%1.1%123
50.7%89.3%10,134
0%0%0
50.8%15.4%1,750
50.6%74.2%8,421
58.1%0.8%86
42.9%1.2%140
48.8%1.5%172
50.8%87.6%9,945
Chuẩn Xác
53.2%1%111
38.2%0.6%68
33.3%0.1%6
49.5%0.9%97
50.1%22.8%2,590
50.6%63.1%7,161
49.8%14.6%1,657
50.8%65%7,376
50.3%6.8%768
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.177,105 Trận | 50.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.47%6,164 Trận | 54.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
51.4%5,699 Trận | 50.71% | |
43.09%4,777 Trận | 50.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.4%6,778 Trận | 50.59% | |
28.98%3,003 Trận | 51.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.1%558 Trận | 59.68% | |
4.87%269 Trận | 55.39% | |
4.69%259 Trận | 54.44% | |
2.37%131 Trận | 56.49% | |
2.12%117 Trận | 60.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.91%474 Trận | |
64.07%231 Trận | |
61.14%229 Trận | |
56.05%223 Trận | |
55.56%153 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.5%64 Trận | |
57.69%52 Trận | |
55.81%43 Trận | |
64.29%42 Trận | |
63.89%36 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%4 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

