51.5%69.1%6,571
46.3%11.4%1,082
20%0.1%5
57.7%0.3%26
41.7%1.1%103
50.8%79.1%7,529
50.7%79.1%7,525
58.2%0.8%79
50%0.6%54
50.7%77.6%7,377
47.2%1.1%108
56.1%1.8%173
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.5%80.6%7,664
44.5%4.2%402
40.5%0.4%42
0%0%0
38.5%0.1%13
46.9%16.4%1,560
51%67.9%6,459
43.4%0.6%53
Cảm Hứng
50.2%74.7%7,101
50.1%85.1%8,096
49.4%88.3%8,398
Mảnh ngọc
51.5%69.1%6,571
46.3%11.4%1,082
20%0.1%5
57.7%0.3%26
41.7%1.1%103
50.8%79.1%7,529
50.7%79.1%7,525
58.2%0.8%79
50%0.6%54
50.7%77.6%7,377
47.2%1.1%108
56.1%1.8%173
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.5%80.6%7,664
44.5%4.2%402
40.5%0.4%42
0%0%0
38.5%0.1%13
46.9%16.4%1,560
51%67.9%6,459
43.4%0.6%53
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.258,942 Trận | 49.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.61%3,807 Trận | 59.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.37%2,503 Trận | 48.82% | |
19.62%1,794 Trận | 49.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.58%4,425 Trận | 49.97% | |
43.53%3,663 Trận | 50.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.64%1,222 Trận | 58.76% | |
7.2%448 Trận | 50% | |
3.3%205 Trận | 55.61% | |
3.04%189 Trận | 50.79% | |
2.28%142 Trận | 66.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.71%462 Trận | |
55.5%436 Trận | |
57.58%356 Trận | |
57.23%311 Trận | |
58.15%184 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.31%130 Trận | |
61.76%102 Trận | |
54.43%79 Trận | |
61.22%49 Trận | |
60.47%43 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

