Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 4
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.29%
  • Tỷ lệ chọn3.60%
  • Tỷ lệ cấm11.59%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
26.11%3,474 Trận
53.77%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
16.89%2,248 Trận
54.98%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
9.49%1,263 Trận
56.77%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
6.18%822 Trận
54.74%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
5.84%777 Trận
59.85%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
5.29%704 Trận
46.02%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
4.67%621 Trận
49.11%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.07%409 Trận
55.99%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.81%241 Trận
55.19%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.1%146 Trận
53.42%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
0.79%105 Trận
55.24%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Cung Chạng Vạng
0.77%102 Trận
44.12%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.65%86 Trận
60.47%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
0.54%72 Trận
52.78%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Búa Tiến Công
0.51%68 Trận
45.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
66.13%12,376 Trận
49.56%
Giày Thủy Ngân
29.78%5,574 Trận
49.77%
Giày Phàm Ăn
3.24%607 Trận
55.68%
Giày Bạc
0.36%68 Trận
42.65%
Giày Khai Sáng Ionia
0.19%35 Trận
60%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.16%17,160 Trận
49.32%
Cung Doran
Bình Máu
2
9.59%1,909 Trận
48.25%
Khiên Doran
Bình Máu
1.47%292 Trận
46.58%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.66%131 Trận
40.46%
Mũ Doran
Bình Máu
0.41%81 Trận
46.91%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.34%67 Trận
56.72%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%33 Trận
57.58%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%34 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.13%26 Trận
30.77%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%21 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%18 Trận
38.89%
Kiếm Doran
0.08%16 Trận
43.75%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.07%14 Trận
21.43%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.06%11 Trận
27.27%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.04%7 Trận
28.57%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.73%20,401 Trận
49.44%
Búa Tiến Công
56.28%11,630 Trận
52.71%
Đao Tím
42.01%8,681 Trận
51.72%
Vũ Điệu Tử Thần
39.38%8,138 Trận
53.37%
Móc Diệt Thủy Quái
25.92%5,355 Trận
53.15%
Giáp Thiên Thần
9.24%1,910 Trận
59.11%
Gươm Đồ Tể
4.73%978 Trận
40.8%
Móng Vuốt Sterak
4.51%931 Trận
51.45%
Liềm Xích Huyết Thực
3.85%796 Trận
55.28%
Kiếm B.F.
3.52%728 Trận
61.54%
Chùy Gai Malmortius
3.09%639 Trận
53.36%
Cung Chạng Vạng
2.87%593 Trận
49.24%
Tim Băng
2.56%529 Trận
52.17%
Khiên Băng Randuin
2.15%444 Trận
48.87%
Giáo Thiên Ly
1.88%389 Trận
54.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.16%239 Trận
47.7%
Áo Choàng Gai
1.07%222 Trận
46.85%
Tam Hợp Kiếm
0.89%183 Trận
46.45%
Lời Nhắc Tử Vong
0.81%168 Trận
50%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.81%168 Trận
50.6%
Rìu Đen
0.61%126 Trận
48.41%
Giáp Gai
0.53%110 Trận
48.18%
Khăn Giải Thuật
0.5%103 Trận
49.51%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.44%90 Trận
47.78%
Đao Thủy Ngân
0.35%72 Trận
45.83%
Giáp Tâm Linh
0.27%55 Trận
47.27%
Kiếm Súng Hextech
0.22%45 Trận
46.67%
Giáp Thiên Nhiên
0.21%44 Trận
59.09%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.16%33 Trận
75.76%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.16%34 Trận
52.94%