46%10.8%642
45%59.1%3,509
55.6%0.8%45
50.1%15.9%944
45.6%1.9%114
47.2%2.1%127
46.1%82.5%4,899
46.1%86%5,108
42.1%0.3%19
61.5%0.2%13
49.1%4.7%281
45.9%80.1%4,761
51%1.7%98
Chuẩn Xác
38.5%0.2%13
46%46.4%2,759
50%0.1%4
48.2%3.7%218
53.8%0.2%13
46.1%4.7%280
46.7%17.1%1,018
0%0%0
45.5%33.7%2,001
Pháp Thuật
46%98.1%5,830
46.1%94.2%5,595
45.8%71.8%4,266
Mảnh ngọc
46%10.8%642
45%59.1%3,509
55.6%0.8%45
50.1%15.9%944
45.6%1.9%114
47.2%2.1%127
46.1%82.5%4,899
46.1%86%5,108
42.1%0.3%19
61.5%0.2%13
49.1%4.7%281
45.9%80.1%4,761
51%1.7%98
Chuẩn Xác
38.5%0.2%13
46%46.4%2,759
50%0.1%4
48.2%3.7%218
53.8%0.2%13
46.1%4.7%280
46.7%17.1%1,018
0%0%0
45.5%33.7%2,001
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAzirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.094,838 Trận | 45.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 75.86%2,957 Trận | 52.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.95%5,554 Trận | 45.89% |
0.49%28 Trận | 57.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
72.36%3,948 Trận | 47.29% | |
16.83%918 Trận | 46.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.68%705 Trận | 52.62% | |
15.89%600 Trận | 53.83% | |
6.12%231 Trận | 51.95% | |
3.66%138 Trận | 60.14% | |
3.63%137 Trận | 43.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.57%578 Trận | |
54.58%469 Trận | |
53.45%290 Trận | |
52.91%172 Trận | |
65.6%125 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.38%160 Trận | |
58.82%119 Trận | |
56.31%103 Trận | |
62.82%78 Trận | |
53.33%75 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
83.33%6 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

