48.8%3.5%5,189
50.7%95.1%143,019
51.2%0.4%566
50.5%0.1%99
48.3%0.5%691
51.2%9.6%14,393
50.6%89%133,789
50.1%77.2%116,119
46.5%0.1%187
52.4%21.7%32,567
49.4%8.7%13,065
50.7%89.7%134,887
48.1%0.6%921
Chuẩn Xác
42.9%0%7
52.2%5.7%8,537
52%29.9%44,892
49.9%4.1%6,212
53.2%0.1%94
50%57.3%86,148
47.1%1%1,509
50.8%92.4%138,880
46.2%0.1%143
Cảm Hứng
50.6%97.4%146,396
50.6%98.4%147,994
50.5%86.5%130,100
Mảnh ngọc
48.8%3.5%5,189
50.7%95.1%143,019
51.2%0.4%566
50.5%0.1%99
48.3%0.5%691
51.2%9.6%14,393
50.6%89%133,789
50.1%77.2%116,119
46.5%0.1%187
52.4%21.7%32,567
49.4%8.7%13,065
50.7%89.7%134,887
48.1%0.6%921
Chuẩn Xác
42.9%0%7
52.2%5.7%8,537
52%29.9%44,892
49.9%4.1%6,212
53.2%0.1%94
50%57.3%86,148
47.1%1%1,509
50.8%92.4%138,880
46.2%0.1%143
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.3115,120 Trận | 50.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 54.48%33,652 Trận | 60.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.7%123,520 Trận | 50.63% |
10.8%15,750 Trận | 49.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.57%123,691 Trận | 50.58% | |
5.64%8,063 Trận | 51.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.84%39,474 Trận | 57.74% | |
8.49%8,860 Trận | 55.86% | |
7.69%8,026 Trận | 50.97% | |
4.64%4,837 Trận | 58.53% | |
2.81%2,933 Trận | 58.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.81%16,154 Trận | |
56.06%11,715 Trận | |
56.73%9,352 Trận | |
59.48%3,480 Trận | |
59.93%2,768 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.21%4,770 Trận | |
57.14%3,990 Trận | |
53.36%1,445 Trận | |
58.39%1,192 Trận | |
61.78%1,010 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.79%1,395 Trận | |
59.43%917 Trận | |
53.13%352 Trận | |
59.74%308 Trận | |
55.33%291 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

