0%0%0
50%0.1%2
75%0.4%8
48%67.1%1,463
43.5%1.1%23
48.2%66.5%1,450
0%0%0
52%11.4%248
47.4%55.4%1,208
41.2%0.8%17
39.3%2.8%61
44.7%1.7%38
48.6%63%1,374
Chuẩn Xác
58.3%1.1%24
20%0.2%5
100%0.1%2
33.3%1.1%24
48.4%31.9%696
49.1%42.2%920
50.8%13.9%303
48%50.6%1,103
48.8%9.7%211
Kiên Định
47.7%84.5%1,844
47.9%98.1%2,140
48.4%67.6%1,474
Mảnh ngọc
0%0%0
50%0.1%2
75%0.4%8
48%67.1%1,463
43.5%1.1%23
48.2%66.5%1,450
0%0%0
52%11.4%248
47.4%55.4%1,208
41.2%0.8%17
39.3%2.8%61
44.7%1.7%38
48.6%63%1,374
Chuẩn Xác
58.3%1.1%24
20%0.2%5
100%0.1%2
33.3%1.1%24
48.4%31.9%696
49.1%42.2%920
50.8%13.9%303
48%50.6%1,103
48.8%9.7%211
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
761,593 Trận | 49.03% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 81.83%977 Trận | 57.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.04%926 Trận | 47.73% | |
41.54%854 Trận | 47.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.48%843 Trận | 46.26% | |
30.32%588 Trận | 49.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.34%69 Trận | 69.57% | |
3.86%42 Trận | 50% | |
2.3%25 Trận | 60% | |
2.3%25 Trận | 56% | |
2.3%25 Trận | 48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.82%97 Trận | |
49.06%53 Trận | |
65.91%44 Trận | |
58.54%41 Trận | |
61.54%26 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
43.75%16 Trận | |
58.33%12 Trận | |
54.55%11 Trận | |
54.55%11 Trận | |
77.78%9 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

