46.4%85.2%138
66.7%3.7%6
0%0%0
38.2%21%34
48.6%64.8%105
80%3.1%5
52.9%31.5%51
42.7%50.6%82
54.5%6.8%11
47.6%25.9%42
25%4.9%8
48.9%58%94
Áp Đảo
33.3%1.9%3
41.4%35.8%58
0%0%0
43.9%35.2%57
0%0%0
57.1%8.6%14
47.8%14.2%23
0%0%0
45.5%20.4%33
Pháp Thuật
45.5%81.5%132
45.9%91.4%148
46.3%50.6%82
Mảnh Thuộc Tính
46.4%85.2%138
66.7%3.7%6
0%0%0
38.2%21%34
48.6%64.8%105
80%3.1%5
52.9%31.5%51
42.7%50.6%82
54.5%6.8%11
47.6%25.9%42
25%4.9%8
48.9%58%94
Áp Đảo
33.3%1.9%3
41.4%35.8%58
0%0%0
43.9%35.2%57
0%0%0
57.1%8.6%14
47.8%14.2%23
0%0%0
45.5%20.4%33
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVexPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
42.5866 Trận | 48.48% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWWRWEE | 24.18%22 Trận | 54.55% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.46%138 Trận | 45.65% |
10.26%16 Trận | 43.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.55%136 Trận | 46.32% | |
0.72%1 Trận | 0% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
17.21%21 Trận | 66.67% | |
13.11%16 Trận | 56.25% | |
12.3%15 Trận | 26.67% | |
7.38%9 Trận | 66.67% | |
4.1%5 Trận | 40% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
50%22 Trận | |
46.15%13 Trận | |
85.71%7 Trận | |
83.33%6 Trận | |
40%5 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
25%4 Trận | |
50%4 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo