53%43.2%3,493
55.4%4.8%390
40%0.1%5
50.6%38.4%3,105
53.8%0.2%13
52.1%86.1%6,960
50%0.3%20
53.5%14.1%1,136
51.9%71.6%5,787
42.9%0.9%70
52.6%40.5%3,275
56.3%12.3%996
49.8%33.7%2,722
Chuẩn Xác
55.3%3.4%273
51.9%57.9%4,680
56.5%7.2%581
56.3%6.6%533
100%0%2
50%0.1%6
53.5%3.5%282
52.2%63.2%5,112
54.7%0.9%75
Cảm Hứng
52.1%79.3%6,415
51.5%95.3%7,707
50.9%74.8%6,052
Mảnh ngọc
53%43.2%3,493
55.4%4.8%390
40%0.1%5
50.6%38.4%3,105
53.8%0.2%13
52.1%86.1%6,960
50%0.3%20
53.5%14.1%1,136
51.9%71.6%5,787
42.9%0.9%70
52.6%40.5%3,275
56.3%12.3%996
49.8%33.7%2,722
Chuẩn Xác
55.3%3.4%273
51.9%57.9%4,680
56.5%7.2%581
56.3%6.6%533
100%0%2
50%0.1%6
53.5%3.5%282
52.2%63.2%5,112
54.7%0.9%75
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
90.057,040 Trận | 51.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 58.38%1,616 Trận | 59.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.15%3,573 Trận | 51.5% | |
25.81%2,089 Trận | 51.41% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.51%3,550 Trận | 52.85% | |
24.91%1,901 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.94%728 Trận | 57.83% | |
3.63%204 Trận | 60.78% | |
2.79%157 Trận | 49.04% | |
2.26%127 Trận | 57.48% | |
2.17%122 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.97%468 Trận | |
58.71%310 Trận | |
61.81%254 Trận | |
55.02%249 Trận | |
55.56%180 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.35%92 Trận | |
67.42%89 Trận | |
56.96%79 Trận | |
55.84%77 Trận | |
65.67%67 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%16 Trận | |
80%5 Trận | |
75%4 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

