48.1%14.4%661
36.9%1.4%65
33.3%0.2%9
53.6%65.2%2,999
0%0%0
52.4%80.6%3,710
41.7%0.5%24
47.7%13.9%640
53.2%66.6%3,062
62.5%0.7%32
47.7%14.3%658
52.6%14.5%667
53.5%52.4%2,409
Chuẩn Xác
49.1%5.9%271
53.3%44.1%2,029
52.5%8.3%381
55.8%10.8%495
100%0%2
44.4%0.2%9
48.9%3%137
53%51.8%2,384
37.5%0.7%32
Cảm Hứng
53.1%77.3%3,556
52.4%96.2%4,426
52.6%77.9%3,585
Mảnh Thuộc Tính
48.1%14.4%661
36.9%1.4%65
33.3%0.2%9
53.6%65.2%2,999
0%0%0
52.4%80.6%3,710
41.7%0.5%24
47.7%13.9%640
53.2%66.6%3,062
62.5%0.7%32
47.7%14.3%658
52.6%14.5%667
53.5%52.4%2,409
Chuẩn Xác
49.1%5.9%271
53.3%44.1%2,029
52.5%8.3%381
55.8%10.8%495
100%0%2
44.4%0.2%9
48.9%3%137
53%51.8%2,384
37.5%0.7%32
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoUdyrPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
90.114,001 Trận | 52.96% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWERRRWRWRWWWE | 32.35%496 Trận | 61.9% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
59.71%2,759 Trận | 51.72% | |
19.35%894 Trận | 53.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.65%1,608 Trận | 53.54% | |
31.63%1,388 Trận | 52.59% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.42%281 Trận | 58.36% | |
2.76%92 Trận | 68.48% | |
1.56%52 Trận | 53.85% | |
1.29%43 Trận | 74.42% | |
1.23%41 Trận | 53.66% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
67.13%216 Trận | |
66.5%200 Trận | |
57.45%141 Trận | |
59.54%131 Trận | |
66.04%106 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
66.27%83 Trận | |
82.86%70 Trận | |
56%50 Trận | |
63.64%33 Trận | |
75%32 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo