51.2%11%2,448
47.8%2.1%477
50%0.1%18
51.1%64.2%14,312
32.4%0.2%34
51.1%77.2%17,193
46.4%0.1%28
51.7%11.6%2,582
50.9%64.7%14,411
51.1%1.2%262
51.8%12.6%2,803
52.6%8.9%1,982
50.6%56%12,470
Chuẩn Xác
50.5%3.3%742
51.3%45.4%10,125
52%9.2%2,038
52%6.4%1,432
0%0%0
40.5%0.2%37
51.8%3.4%762
51.2%54.6%12,154
57.1%0.8%170
Cảm Hứng
51.3%73.1%16,280
50.3%95.1%21,195
50%79.6%17,732
Mảnh Thuộc Tính
51.2%11%2,448
47.8%2.1%477
50%0.1%18
51.1%64.2%14,312
32.4%0.2%34
51.1%77.2%17,193
46.4%0.1%28
51.7%11.6%2,582
50.9%64.7%14,411
51.1%1.2%262
51.8%12.6%2,803
52.6%8.9%1,982
50.6%56%12,470
Chuẩn Xác
50.5%3.3%742
51.3%45.4%10,125
52%9.2%2,038
52%6.4%1,432
0%0%0
40.5%0.2%37
51.8%3.4%762
51.2%54.6%12,154
57.1%0.8%170
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoUdyrPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
86.1518,653 Trận | 50.55% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWERRRWRWRWWWE | 38.86%2,702 Trận | 58.88% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
52.9%11,610 Trận | 51.39% | |
25.98%5,703 Trận | 47.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.47%8,012 Trận | 52.6% | |
29.98%6,245 Trận | 51.05% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.15%1,295 Trận | 51.58% | |
3.4%540 Trận | 61.48% | |
1.55%246 Trận | 60.57% | |
1.52%242 Trận | 50.41% | |
1.27%201 Trận | 52.74% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.61%1,133 Trận | |
61.24%1,001 Trận | |
49.92%633 Trận | |
59.01%627 Trận | |
86.74%528 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
65.19%385 Trận | |
82.46%228 Trận | |
59.52%210 Trận | |
57.56%205 Trận | |
55.32%141 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
55%20 Trận | |
46.15%13 Trận | |
81.82%11 Trận | |
60%10 Trận | |
71.43%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo