52.9%50.2%1,581
49.4%2.6%81
75%0.3%8
47.5%31.2%981
0%0%0
50.9%83.7%2,635
50%0.5%16
51.9%12.4%391
50.6%70.9%2,232
60.7%0.9%28
53.2%47.3%1,490
49.7%9.2%290
47.4%27.7%871
Chuẩn Xác
53.2%2.5%79
51.5%59.7%1,880
51.2%6.8%215
49.2%7.8%246
0%0%1
66.7%0.1%3
43.8%2.5%80
52.2%67.1%2,114
56.3%0.5%16
Cảm Hứng
51.4%82%2,582
50.7%95.5%3,008
50.3%77.6%2,442
Mảnh ngọc
52.9%50.2%1,581
49.4%2.6%81
75%0.3%8
47.5%31.2%981
0%0%0
50.9%83.7%2,635
50%0.5%16
51.9%12.4%391
50.6%70.9%2,232
60.7%0.9%28
53.2%47.3%1,490
49.7%9.2%290
47.4%27.7%871
Chuẩn Xác
53.2%2.5%79
51.5%59.7%1,880
51.2%6.8%215
49.2%7.8%246
0%0%1
66.7%0.1%3
43.8%2.5%80
52.2%67.1%2,114
56.3%0.5%16
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.342,804 Trận | 50.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QRWEQQQEQEQEEEW | 54.88%523 Trận | 59.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.39%1,165 Trận | 51.24% | |
27.04%743 Trận | 46.03% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.75%1,140 Trận | 52.72% | |
27.63%720 Trận | 47.92% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.53%256 Trận | 62.5% | |
3.59%68 Trận | 45.59% | |
3.22%61 Trận | 54.1% | |
2.75%52 Trận | 26.92% | |
2.54%48 Trận | 62.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.11%188 Trận | |
63.22%87 Trận | |
64.1%78 Trận | |
70.67%75 Trận | |
70%70 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.97%31 Trận | |
57.14%28 Trận | |
54.55%22 Trận | |
68.18%22 Trận | |
42.86%21 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

