42.2%0.6%45
49%64.2%5,196
15.4%0.2%13
47.4%1.7%137
48.9%63.1%5,109
37.5%0.1%8
48.9%62.1%5,030
52.8%1.5%125
41.4%1.2%99
48.4%53.6%4,342
0%0%0
51%11.3%912
Pháp Thuật
25%0.1%4
55.6%0.1%9
48.7%47.6%3,850
100%0%1
49.3%14.1%1,141
0%0%1
48.7%40.7%3,297
47.9%10.2%827
0%0%0
Chuẩn Xác
48.8%68.7%5,562
49.3%96.2%7,786
48.9%67.1%5,436
Mảnh Thuộc Tính
42.2%0.6%45
49%64.2%5,196
15.4%0.2%13
47.4%1.7%137
48.9%63.1%5,109
37.5%0.1%8
48.9%62.1%5,030
52.8%1.5%125
41.4%1.2%99
48.4%53.6%4,342
0%0%0
51%11.3%912
Pháp Thuật
25%0.1%4
55.6%0.1%9
48.7%47.6%3,850
100%0%1
49.3%14.1%1,141
0%0%1
48.7%40.7%3,297
47.9%10.2%827
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMelPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
68.235,397 Trận | 48.95% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 56.05%2,595 Trận | 54.18% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.67%7,548 Trận | 49.74% |
2 | 3.31%264 Trận | 53.41% |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.18%5,855 Trận | 49.63% | |
20.5%1,576 Trận | 50.25% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
20.95%1,365 Trận | 48.06% | |
5.42%353 Trận | 47.03% | |
3.84%250 Trận | 46.8% | |
3.5%228 Trận | 47.81% | |
3.3%215 Trận | 47.44% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
54.17%1,174 Trận | |
49.58%825 Trận | |
49.69%652 Trận | |
51.44%348 Trận | |
48.58%282 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
48.42%411 Trận | |
52.97%404 Trận | |
52.92%325 Trận | |
53.45%174 Trận | |
55.04%129 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
46.21%132 Trận | |
41.44%111 Trận | |
59.57%94 Trận | |
52.7%74 Trận | |
52%50 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo