42.3%0.6%71
48.5%62.9%7,940
40.6%0.3%32
47.2%1.7%212
48.5%62%7,819
50%0.1%12
48.4%60.9%7,687
52%1.4%179
47.5%1.4%177
47.5%52.4%6,610
0%0%0
52.6%11.4%1,433
Pháp Thuật
25%0%4
50%0.1%12
48.3%48.2%6,078
50%0%2
49.9%14.3%1,806
0%0%1
48.4%40.8%5,151
47.1%10.2%1,290
0%0%0
Chuẩn Xác
49.1%68.5%8,646
49.3%95.8%12,084
49%66.9%8,447
Mảnh Thuộc Tính
42.3%0.6%71
48.5%62.9%7,940
40.6%0.3%32
47.2%1.7%212
48.5%62%7,819
50%0.1%12
48.4%60.9%7,687
52%1.4%179
47.5%1.4%177
47.5%52.4%6,610
0%0%0
52.6%11.4%1,433
Pháp Thuật
25%0%4
50%0.1%12
48.3%48.2%6,078
50%0%2
49.9%14.3%1,806
0%0%1
48.4%40.8%5,151
47.1%10.2%1,290
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMelPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
67.278,186 Trận | 48.6% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 56.24%4,044 Trận | 53.86% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.53%11,746 Trận | 49.66% |
2 | 3.4%422 Trận | 50.71% |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.02%9,093 Trận | 49.86% | |
20.57%2,460 Trận | 48.98% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
20.36%2,081 Trận | 48.82% | |
5.15%526 Trận | 44.87% | |
3.88%397 Trận | 45.84% | |
3.72%380 Trận | 45.79% | |
3.62%370 Trận | 46.22% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
52.62%1,756 Trận | |
49.52%1,240 Trận | |
49.1%1,000 Trận | |
51.39%541 Trận | |
45.87%412 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
51.3%614 Trận | |
52.78%576 Trận | |
51.39%502 Trận | |
53.14%239 Trận | |
54.5%200 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
46.24%186 Trận | |
47.85%163 Trận | |
56.76%148 Trận | |
56.14%114 Trận | |
50.68%73 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo