Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Xây dựng của đối thủ cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 4
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
  • Tỉ lệ thắng50.23%
  • Tỷ lệ chọn2.54%
  • Tỷ lệ cấm0.67%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Gragas bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
57.1%0.1%7
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.8%14.1%1,298
Xung Kích Bão Tố
50.8%67.3%6,197
Lửa Tử Thần
44.4%0.4%36
Bậc Thầy Nguyên Tố
51.5%0.4%33
Dải Băng Năng Lượng
50.7%81.1%7,471
Áo Choàng Mây
35.3%0.4%34
Thăng Tiến Sức Mạnh
50.7%80.3%7,397
Mau Lẹ
45.5%0.8%77
Tập Trung Tuyệt Đối
48.4%0.7%64
Thiêu Rụi
50%66.2%6,097
Thủy Thượng Phiêu
25%0%4
Cuồng Phong Tích Tụ
53.4%15.6%1,437
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
0%0%1
Bước Chân Màu Nhiệm
48.4%6.4%591
Hoàn Tiền
54.5%4.7%437
Thuốc Thần Nhân Ba
50.2%10.2%942
Thuốc Thời Gian
50%0%4
Giao Hàng Bánh Quy
49%50.8%4,679
Thấu Thị Vũ Trụ
48.9%57.9%5,334
Vận Tốc Tiếp Cận
65.2%0.3%23
Nhạc Nào Cũng Nhảy
44.7%0.5%47
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
49.7%72.6%6,690
Sức Mạnh Thích Ứng
50.3%97.4%8,974
Máu Tăng Tiến
50.5%83.9%7,729
Mảnh ngọc
Gragasxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
77.826,592 Trận
50.7%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Lăn Thùng RượuQ
Lăn BụngE
Say Quá Hóa CuồngW
QEWQQRQEQEREEWW
37.79%1,963 Trận
52.93%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.39%7,350 Trận
50.63%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
11.01%1,032 Trận
51.55%
Boots Table
Giày
Giày Khai Sáng Ionia
47.1%4,198 Trận
51.1%
Giày Pháp Sư
37.04%3,301 Trận
51.89%
Builds Table
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
10.35%537 Trận
55.87%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
6.18%321 Trận
57.63%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
3.8%197 Trận
55.84%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.41%177 Trận
53.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.1%109 Trận
61.47%
Depth 4 Items Table
Trang bị Thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
55.96%411 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
56.73%342 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
56.22%217 Trận
Kiếm Tai Ương
55.05%109 Trận
Trượng Hư Vô
61.29%93 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị Thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
67.06%85 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
57.53%73 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
70.45%44 Trận
Trượng Hư Vô
59.46%37 Trận
Hoa Tử Linh
53.13%32 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị Thứ sáu
Ngọn Lửa Hắc Hóa
66.67%3 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
100%3 Trận
Động Cơ Vũ Trụ
100%2 Trận
Giáp Tâm Linh
50%2 Trận
Trượng Hư Vô
100%2 Trận