7Thua13
Thông thường
Thi Đấu Xếp HạngFracture
Đồng
Xếp hạng trung bìnhĐồng 2
13:17 31/3/25
33phút34giây
Omen
카오스에서왔슴돠#KR1
ĐồngĐồng3
KDA12 / 17 / 10
HS%4%
Sát thương trung bình131
DDΔ-8
K/D0.7
ThuaĐội của tôi
Chamber
B1junhyeo#818219 / 15 / 41.53:1
OVP
Điểm trung bình
294.95
Tejo
B2팀원 절대 안믿음#kr12316 / 17 / 21.06:1
3rd
Điểm trung bình
234.75
Omen
B3카오스에서왔슴돠#KR112 / 17 / 101.29:1
4th
Điểm trung bình
210.15
Neon
B2치킨은 맛도리#074212 / 15 / 31.00:1
7th
Điểm trung bình
167.85
Phoenix
겁없는 아이#97797 / 17 / 30.59:1
10th
Điểm trung bình
125.95
ThắngĐội của tôi
Reyna
B1swswsy#sws26 / 16 / 92.19:1
MVP
Điểm trung bình
396
Gekko
B2didtjppp#01015 / 14 / 51.43:1
5th
Điểm trung bình
208.9
Skye
S1샤머모찌먹고싶다#3500원18 / 9 / 52.56:1
6th
Điểm trung bình
202.15
Sage
S2감자빵#222212 / 14 / 21.00:1
8th
Điểm trung bình
157.2
Clove
B2스껄한여자#jjj10 / 14 / 61.14:1
9th
Điểm trung bình
141.8
Giao tranh
Hạ gụcTử vongHỗ trợvsĐặc vụGây raHS%
430vs
695
0%
331vs
554
0%
222vs
Gekko
481
7%
234vs
466
13%
163vs
429
8%
Chính xác trong trận đấu này
Headshot
4%3 hits
Bodyshot
85%69 hits
Legshot
11%9 hits
Vũ khí
Vũ khíHạ gụcThương tổnHS%
Ghost
Ghost
34110%
Guardian
Guardian
256814%
Bucky
Bucky
23990%
Vandal
Vandal
239414%
Phantom
Phantom
14840%
Odin
Odin
12090%
Judge
Judge
116011%
Thực hiện Kỹ năng
Kỹ năngĐã dùngTrung bình
Biến ẢnhBiến Ảnh
20.1
Ảo MộngẢo Mộng
60.3
Bóng Tối Bao TrùmBóng Tối Bao Trùm
221.1
Tan Vào Hư VôTan Vào Hư Vô
20.1
Biểu đồ tín dụng
Phân tích trận
Đội của tôi
Đội địch
Hạ gục
66
<
81
Chamber
19
Tejo
16
Neon
12
Phoenix
7
Omen
12
Gekko
15
Clove
10
Reyna
26
Sage
12
Skye
18
Điểm chiến đấu
20,673
<
22,121
Chamber
5,899
Tejo
4,695
Neon
3,357
Phoenix
2,519
Omen
4,203
Gekko
4,178
Clove
2,836
Reyna
7,920
Sage
3,144
Skye
4,043
Nhiều hạ gục nhất
13
<
14
Chamber
4
Tejo
2
Neon
3
Phoenix
2
Omen
2
Gekko
3
Clove
2
Reyna
4
Sage
3
Skye
2
Điểm chiến đấu tối đa
4,092
>
3,671
Chamber
1,087
Tejo
585
Neon
1,174
Phoenix
551
Omen
695
Gekko
770
Clove
530
Reyna
1,035
Sage
811
Skye
525
Gây ra
12,951
<
14,391
Chamber
3,857
Tejo
2,648
Neon
2,113
Phoenix
1,708
Omen
2,625
Gekko
2,504
Clove
1,850
Reyna
5,070
Sage
2,162
Skye
2,805
Nhận
14,391
>
12,951
Chamber
2,708
Tejo
2,976
Neon
2,550
Phoenix
3,375
Omen
2,782
Gekko
2,403
Clove
2,464
Reyna
3,449
Sage
2,633
Skye
2,002