11Thắng3
Thông thường
Thi Đấu Xếp HạngAbyss
Bạch kim
Xếp hạng trung bìnhBạch kim 2
19:48 2/3/25
22phút52giây
Neon
딩구르#댕구르
Bạch kimBạch kim2
KDA10 / 7 / 1
HS%53%
Sát thương trung bình127
DDΔ+29
K/D1.4
ThắngĐội của tôi
Yoru
G1영서엉덩이#634922 / 6 / 13.83:1
MVP
Điểm trung bình
369.29
Vyse
P2Yunyツ#999915 / 9 / 72.44:1
3rd
Điểm trung bình
306.29
4th
Điểm trung bình
192.43
Neon
P2딩구르#댕구르10 / 7 / 11.57:1
6th
Điểm trung bình
168.86
Tejo
P1z0izon#06096 / 5 / 62.40:1
7th
Điểm trung bình
147.29
ThuaĐội của tôi
Iso
D1채 주 영#chae14 / 12 / 21.33:1
OVP
Điểm trung bình
318.79
Vyse
D1사투리 쓰는 사람#경상남도인9 / 12 / 20.92:1
5th
Điểm trung bình
185.86
Raze
D1진냉면#진냉면6 / 13 / 20.62:1
8th
Điểm trung bình
139.5
Omen
박지현#고강동5 / 13 / 40.69:1
9th
Điểm trung bình
117.07
Tejo
P1미련남#KR14 / 11 / 10.45:1
10th
Điểm trung bình
92.71
Giao tranh
Hạ gụcTử vongHỗ trợvsĐặc vụGây raHS%
510vs
817
56%
200vs
Tejo
319
67%
220vs
359
67%
111vs
280
25%
030vs
0
0%
Chính xác trong trận đấu này
Headshot
53%10 hits
Bodyshot
47%9 hits
Legshot
0%0 hits
Vũ khí
Vũ khíHạ gụcThương tổnHS%
Vandal
Vandal
61,16246%
Ghost
Ghost
224067%
Sheriff
Sheriff
237367%
Thực hiện Kỹ năng
Kỹ năngĐã dùngTrung bình
Năng Lượng Cao ThếNăng Lượng Cao Thế
10.1
Tia Chớp NảyTia Chớp Nảy
30.2
Gài Số TiếnGài Số Tiến
90.6
Quá TảiQuá Tải
00
Biểu đồ tín dụng
Phân tích trận
Đội của tôi
Đội địch
Hạ gục
61
>
38
Neon
10
Tejo
6
Yoru
22
Clove
8
Vyse
15
Vyse
9
Tejo
4
Iso
14
Raze
6
Omen
5
Điểm chiến đấu
16,578
>
11,955
Neon
2,364
Tejo
2,062
Yoru
5,170
Clove
2,694
Vyse
4,288
Vyse
2,602
Tejo
1,298
Iso
4,463
Raze
1,953
Omen
1,639
Nhiều hạ gục nhất
14
>
10
Neon
2
Tejo
2
Yoru
4
Clove
2
Vyse
4
Vyse
3
Tejo
2
Iso
3
Raze
1
Omen
1
Điểm chiến đấu tối đa
3,476
>
2,851
Neon
485
Tejo
565
Yoru
926
Clove
485
Vyse
1,015
Vyse
739
Tejo
445
Iso
899
Raze
468
Omen
300
Gây ra
11,108
>
7,908
Neon
1,775
Tejo
1,468
Yoru
3,188
Clove
2,039
Vyse
2,638
Vyse
1,686
Tejo
961
Iso
2,879
Raze
1,314
Omen
1,068
Nhận
7,908
<
11,108
Neon
1,344
Tejo
1,199
Yoru
1,428
Clove
1,870
Vyse
2,067
Vyse
2,381
Tejo
1,970
Iso
2,051
Raze
2,194
Omen
2,512