Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yone tại đây. Tìm hiểu về build Yone , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sona | 3.83 | 17.32% | 0.62%537 Trận | 62.38% |
Annie | 3.83 | 17.63% | 0.44%380 Trận | 63.68% |
Soraka | 3.75 | 12.84% | 0.51%444 Trận | 66.22% |
Vi | 3.93 | 18.58% | 0.68%592 Trận | 60.64% |
Sejuani | 3.87 | 17.73% | 0.47%406 Trận | 61.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.2%12,964 Trận |
![]() | 10.79%8,494 Trận |
![]() | 6.45%8,203 Trận |
![]() | 6.25%7,946 Trận |
![]() | 6.16%7,830 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%40,302 Trận | 66.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.93 | 0.71% | 89.05%29,089 Trận | 20.97% | |
6.31 | 0.34% | 5.45%1,779 Trận | 15.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 6.05% | 95.88%49,047 Trận | 41.62% | |
4.42 | 11.06% | 2.24%1,148 Trận | 50.26% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.67 | 15.94% | 21.44%21,477 Trận | 66.61% | |
4.06 | 13.69% | 15.92%15,950 Trận | 58.92% | |
3.95 | 13.45% | 13.83%13,852 Trận | 61.33% | |
3.43 | 19.18% | 9.44%9,461 Trận | 70.99% | |
3.92 | 13.59% | 8.1%8,115 Trận | 62.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 9.86% | 4.46%2,555 Trận | 57.34% | |
4.23 | 8.65% | 3.23%1,850 Trận | 52.7% | |
3.97 | 11.93% | 2.2%1,257 Trận | 59.27% | |
3.88 | 12.86% | 1.02%583 Trận | 60.72% | |
2.91 | 19.63% | 0.94%540 Trận | 82.59% |