Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viego tại đây. Tìm hiểu về build Viego , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.73 | 21.47% | 0.84%177 Trận | 63.28% |
Sett | 4.04 | 19.95% | 1.79%376 Trận | 58.24% |
Taric | 3.76 | 13.89% | 0.51%108 Trận | 71.3% |
Galio | 3.87 | 14.49% | 0.66%138 Trận | 63.77% |
Zilean | 3.72 | 26.6% | 0.45%94 Trận | 62.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.8%2,411 Trận |
![]() | 6.09%1,883 Trận |
![]() | 9.73%1,856 Trận |
![]() | 5.73%1,771 Trận |
![]() | 5.65%1,745 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%7,452 Trận | 64.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.81% | 80.89%5,667 Trận | 18.67% | |
6.23 | 0.49% | 14.52%1,017 Trận | 15.24% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.02 | 6.68% | 70.49%7,858 Trận | 39.56% | |
4.95 | 7.00% | 20.51%2,286 Trận | 41.29% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.85 | 16.46% | 18.06%3,809 Trận | 62.38% | |
4.01 | 17.28% | 14.63%3,084 Trận | 59.14% | |
3.93 | 16.03% | 11.22%2,365 Trận | 61.56% | |
4.05 | 13.28% | 10%2,108 Trận | 58.54% | |
3.89 | 15.73% | 9.83%2,073 Trận | 61.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.01 | 15.93% | 5.02%634 Trận | 57.41% | |
4.45 | 9.21% | 2.5%315 Trận | 46.67% | |
3.64 | 21.05% | 2.11%266 Trận | 65.04% | |
3.79 | 17.67% | 1.7%215 Trận | 61.86% | |
2.98 | 20.15% | 1.06%134 Trận | 81.34% |