Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viego tại đây. Tìm hiểu về build Viego , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.99 | 17.06% | 0.84%293 Trận | 60.41% |
Cho'Gath | 4.1 | 21.71% | 1.12%387 Trận | 54.26% |
Milio | 4 | 15.03% | 0.44%153 Trận | 59.48% |
Soraka | 4.03 | 12.87% | 0.58%202 Trận | 56.93% |
Renata Glasc | 3.99 | 15.79% | 0.33%114 Trận | 57.89% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.38%3,660 Trận |
![]() | 9.35%2,924 Trận |
![]() | 5.83%2,893 Trận |
![]() | 5.55%2,753 Trận |
![]() | 5.49%2,725 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%12,268 Trận | 62.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.69% | 79.3%9,661 Trận | 17.43% | |
6.26 | 0.05% | 15.82%1,927 Trận | 15.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 6.20% | 68.97%12,978 Trận | 36.82% | |
5.10 | 6.24% | 21.64%4,072 Trận | 38.38% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 16.59% | 18.15%5,998 Trận | 61.2% | |
4.08 | 15.17% | 15.38%5,083 Trận | 57.66% | |
4.02 | 14.15% | 11.14%3,683 Trận | 59.65% | |
4.13 | 12.17% | 10.89%3,598 Trận | 57.31% | |
4.04 | 14.30% | 9.79%3,237 Trận | 58.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 15.73% | 5.09%1,049 Trận | 59.96% | |
4.53 | 8.82% | 2.48%510 Trận | 44.12% | |
3.69 | 22.4% | 1.78%366 Trận | 60.66% | |
4.1 | 15.47% | 1.35%278 Trận | 54.68% | |
2.88 | 21.4% | 1.11%229 Trận | 81.66% |