Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taric tại đây. Tìm hiểu về build Taric , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Jax | 3.61 | 25.27% | 1.24%368 Trận | 66.85% |
Nilah | 3.82 | 27.2% | 0.88%261 Trận | 59% |
Briar | 3.89 | 19.33% | 1.41%419 Trận | 60.14% |
Xin Zhao | 3.78 | 20.08% | 0.84%249 Trận | 61.45% |
Gwen | 3.84 | 22.87% | 0.63%188 Trận | 61.17% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9%3,873 Trận |
![]() | 7.58%3,265 Trận |
![]() | 12.89%3,157 Trận |
![]() | 9.76%3,052 Trận |
![]() | 8.42%2,635 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.44%6,892 Trận | 61.93% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.28% | 53.37%6,353 Trận | 14.61% | |
6.22 | 0.88% | 30.65%3,648 Trận | 15.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.20 | 6.76% | 54.61%9,746 Trận | 35.83% | |
5.10 | 7.25% | 28.61%5,106 Trận | 36.82% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 19.01% | 13.14%3,977 Trận | 58.44% | |
4.06 | 17.47% | 11.52%3,486 Trận | 57.11% | |
4.09 | 17.55% | 10.18%3,082 Trận | 56.94% | |
3.87 | 19.65% | 9.99%3,023 Trận | 60.54% | |
4.05 | 17.48% | 8.84%2,677 Trận | 57.83% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 8.52% | 2.64%528 Trận | 45.83% | |
4.5 | 9.41% | 2.12%425 Trận | 44.47% | |
4.62 | 11.49% | 1.3%261 Trận | 42.53% | |
4.48 | 9.24% | 1.19%238 Trận | 44.54% | |
4.26 | 12.56% | 1.07%215 Trận | 52.09% |