Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Pantheon | 3.72 | 24.18% | 0.85%182 Trận | 63.74% |
Tryndamere | 3.66 | 18.13% | 0.8%171 Trận | 67.25% |
Jax | 3.72 | 19.25% | 0.87%187 Trận | 63.1% |
Leona | 3.76 | 17.82% | 0.81%174 Trận | 63.79% |
Naafiri | 3.57 | 24.44% | 0.42%90 Trận | 65.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.57%2,246 Trận |
![]() | 6.12%1,941 Trận |
![]() | 8.28%1,875 Trận |
![]() | 9.5%1,845 Trận |
![]() | 7.95%1,801 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%9,772 Trận | 66.14% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.1 | 0.52% | 78.11%5,428 Trận | 17.17% | |
6.09 | 0.7% | 20.52%1,426 Trận | 18.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 6.66% | 63.18%7,359 Trận | 40.33% | |
4.94 | 7.44% | 34.62%4,032 Trận | 40.38% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 17.92% | 16.67%4,062 Trận | 67.75% | |
3.86 | 15.38% | 13.69%3,336 Trận | 63.19% | |
3.88 | 15.91% | 13.25%3,230 Trận | 62.35% | |
3.87 | 17.03% | 11.39%2,777 Trận | 61.61% | |
4.00 | 13.91% | 9.85%2,402 Trận | 59.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 16.15% | 4.09%582 Trận | 57.22% | |
4.1 | 11.26% | 2.06%293 Trận | 56.31% | |
4.13 | 9.24% | 1.75%249 Trận | 54.22% | |
4.32 | 8.85% | 1.59%226 Trận | 50.88% | |
4.44 | 6.82% | 1.24%176 Trận | 51.14% |