Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Tryndamere | 3.76 | 22.67% | 0.77%172 Trận | 61.63% |
Zaahen | 3.82 | 22.02% | 0.76%168 Trận | 64.88% |
Xin Zhao | 3.77 | 20.39% | 0.68%152 Trận | 62.5% |
Cho'Gath | 3.86 | 22.86% | 0.95%210 Trận | 58.1% |
Olaf | 3.81 | 19.2% | 0.56%125 Trận | 64.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.22%2,215 Trận |
![]() | 8.71%2,033 Trận |
![]() | 5.97%1,948 Trận |
![]() | 9.49%1,874 Trận |
![]() | 5.49%1,792 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.74%9,032 Trận | 65.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.1 | 0.49% | 75.86%5,357 Trận | 18% | |
6.08 | 0.75% | 22.6%1,596 Trận | 17.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.98 | 6.67% | 65.02%7,643 Trận | 40.68% | |
5.03 | 6.67% | 32.39%3,807 Trận | 39.69% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.53 | 17.97% | 16.48%3,985 Trận | 68.78% | |
3.93 | 14.72% | 13.51%3,268 Trận | 61.23% | |
3.91 | 15.57% | 12.8%3,095 Trận | 61.84% | |
4.00 | 14.38% | 11.16%2,699 Trận | 60.28% | |
4.04 | 13.93% | 10.21%2,469 Trận | 57.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 11.21% | 4.67%651 Trận | 54.84% | |
4.13 | 14.55% | 1.53%213 Trận | 54.46% | |
4.49 | 7.04% | 1.53%213 Trận | 47.42% | |
3.31 | 19.78% | 1.3%182 Trận | 71.43% | |
4.17 | 6.74% | 1.28%178 Trận | 53.93% |