Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jhin tại đây. Tìm hiểu về build Jhin , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.76 | 15.51% | 0.8%245 Trận | 65.31% |
Vi | 3.87 | 20% | 0.65%200 Trận | 60.5% |
Ambessa | 3.84 | 19.33% | 0.49%150 Trận | 62.67% |
Malzahar | 3.95 | 16.27% | 0.68%209 Trận | 61.72% |
Renekton | 3.89 | 18.01% | 0.52%161 Trận | 57.76% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.67%5,821 Trận |
![]() | 9.56%4,391 Trận |
![]() | 10.56%2,962 Trận |
![]() | 9.82%2,754 Trận |
![]() | 8.87%2,488 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%14,993 Trận | 63.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.5% | 53.3%5,356 Trận | 15.1% | |
6.17 | 0.69% | 41.74%4,194 Trận | 16.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.00 | 7.19% | 64.92%11,039 Trận | 39.8% | |
5.15 | 5.95% | 31.73%5,396 Trận | 36.79% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.00 | 14.49% | 19.51%6,218 Trận | 59.94% | |
3.94 | 16.15% | 19.26%6,141 Trận | 60.74% | |
4.17 | 12.98% | 13.58%4,329 Trận | 56.2% | |
3.98 | 15.22% | 11.21%3,575 Trận | 60.14% | |
4.15 | 12.79% | 10.97%3,496 Trận | 56.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 14.46% | 6.71%1,342 Trận | 54.47% | |
4.19 | 13.25% | 3.4%679 Trận | 54.79% | |
4.83 | 5.04% | 3.08%615 Trận | 36.59% | |
4.17 | 13.15% | 2.97%593 Trận | 54.97% | |
4.26 | 13.05% | 2.03%406 Trận | 50.49% |