49.1%5.8%369
50.7%90.5%5,808
25%0.2%12
36%0.4%25
33.3%0.2%15
47.1%3.7%240
50.7%92.8%5,959
50.6%95.7%6,143
28.1%0.5%32
59%0.6%39
43.5%0.7%46
28.6%0.4%28
50.7%95.7%6,140
Chuẩn Xác
49.8%7%450
100%0%2
100%0%1
51.4%1.1%72
50.2%74.4%4,778
53.7%12.5%804
39.7%0.9%58
50.7%92.4%5,933
38.9%0.3%18
Kiên Định
50.2%75%4,815
50.4%97.8%6,275
50.9%65.6%4,212
Mảnh Thuộc Tính
49.1%5.8%369
50.7%90.5%5,808
25%0.2%12
36%0.4%25
33.3%0.2%15
47.1%3.7%240
50.7%92.8%5,959
50.6%95.7%6,143
28.1%0.5%32
59%0.6%39
43.5%0.7%46
28.6%0.4%28
50.7%95.7%6,140
Chuẩn Xác
49.8%7%450
100%0%2
100%0%1
51.4%1.1%72
50.2%74.4%4,778
53.7%12.5%804
39.7%0.9%58
50.7%92.4%5,933
38.9%0.3%18
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
875,394 Trận | 50.7% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 75.76%2,435 Trận | 54.46% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
85.1%5,329 Trận | 50.82% | |
6.98%437 Trận | 46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.25%2,827 Trận | 50.83% | |
33.94%1,948 Trận | 50.87% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.38%325 Trận | 60% | |
7.71%267 Trận | 56.93% | |
6.98%242 Trận | 56.61% | |
6.15%213 Trận | 53.99% | |
2.83%98 Trận | 64.29% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.3%281 Trận | |
61.75%217 Trận | |
51.47%136 Trận | |
62.24%98 Trận | |
48.42%95 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
54.72%53 Trận | |
55.1%49 Trận | |
54.76%42 Trận | |
48.39%31 Trận | |
62.96%27 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo