48%3.7%941
52.4%94.2%24,118
42.2%0.2%45
43.9%0.2%41
41%0.2%61
51.3%4.8%1,224
52.3%93.1%23,860
52.2%95.7%24,518
59.3%0.7%182
52.4%1.7%445
51.9%0.9%235
50.2%1.2%295
52.3%96.1%24,615
Chuẩn Xác
51.5%2.7%697
50%0%8
61.1%0.1%18
50.7%1.4%365
52.1%78.7%20,160
54.1%12.5%3,201
56%0.7%175
52.4%92.8%23,784
51.4%0.5%138
Kiên Định
51.9%83.1%21,296
52.1%97.7%25,032
52.1%70.5%18,052
Mảnh ngọc
48%3.7%941
52.4%94.2%24,118
42.2%0.2%45
43.9%0.2%41
41%0.2%61
51.3%4.8%1,224
52.3%93.1%23,860
52.2%95.7%24,518
59.3%0.7%182
52.4%1.7%445
51.9%0.9%235
50.2%1.2%295
52.3%96.1%24,615
Chuẩn Xác
51.5%2.7%697
50%0%8
61.1%0.1%18
50.7%1.4%365
52.1%78.7%20,160
54.1%12.5%3,201
56%0.7%175
52.4%92.8%23,784
51.4%0.5%138
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.0821,866 Trận | 52.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 70.47%8,632 Trận | 56.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.28%14,578 Trận | 52.22% | |
2 | 26.1%6,419 Trận | 52.17% |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.01%11,730 Trận | 52.08% | |
33.73%7,608 Trận | 52.97% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.85%1,715 Trận | 57.43% | |
7.55%1,093 Trận | 55.9% | |
3.48%504 Trận | 55.95% | |
3.27%473 Trận | 60.04% | |
2.34%338 Trận | 57.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.63%1,511 Trận | |
55.71%989 Trận | |
57.24%760 Trận | |
59.03%454 Trận | |
56.23%297 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.7%213 Trận | |
63.78%185 Trận | |
54.89%184 Trận | |
57.43%148 Trận | |
53.98%113 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%12 Trận | |
50%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
80%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

