48.2%3.7%363
52.7%94.4%9,384
47.1%0.2%17
52.9%0.2%17
48%0.3%25
49.1%5%493
52.8%93.2%9,263
52.6%96%9,545
56.1%0.7%66
48.8%1.7%170
48.9%0.9%90
48.6%1.1%107
52.6%96.4%9,584
Chuẩn Xác
55.2%2.8%277
33.3%0%3
72.7%0.1%11
52.5%1.4%139
52.2%78.4%7,795
55.3%12.5%1,245
56.3%0.6%64
52.8%92.7%9,221
54.5%0.5%55
Kiên Định
52.5%82.8%8,236
52.5%97.7%9,711
52.7%69.4%6,898
Mảnh ngọc
48.2%3.7%363
52.7%94.4%9,384
47.1%0.2%17
52.9%0.2%17
48%0.3%25
49.1%5%493
52.8%93.2%9,263
52.6%96%9,545
56.1%0.7%66
48.8%1.7%170
48.9%0.9%90
48.6%1.1%107
52.6%96.4%9,584
Chuẩn Xác
55.2%2.8%277
33.3%0%3
72.7%0.1%11
52.5%1.4%139
52.2%78.4%7,795
55.3%12.5%1,245
56.3%0.6%64
52.8%92.7%9,221
54.5%0.5%55
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.528,224 Trận | 52.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 70.07%3,236 Trận | 56.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.41%5,579 Trận | 52.95% | |
2 | 28.15%2,735 Trận | 51.99% |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.3%4,676 Trận | 53.14% | |
33.62%3,006 Trận | 52.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.26%642 Trận | 58.26% | |
7.33%418 Trận | 56.22% | |
3.46%197 Trận | 57.36% | |
3.09%176 Trận | 63.64% | |
2.74%156 Trận | 57.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.85%585 Trận | |
57.51%386 Trận | |
57.91%297 Trận | |
54.4%193 Trận | |
55.24%105 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.41%85 Trận | |
48.48%66 Trận | |
72.13%61 Trận | |
58.33%60 Trận | |
63.46%52 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%6 Trận | |
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

