41.2%0%34
57.1%0%21
49.7%49.5%44,315
44.4%0.1%81
50.6%0.2%174
49.7%49.3%44,115
50.9%2.6%2,328
49.6%45.5%40,734
49.4%1.5%1,308
49.6%42.7%38,255
53.1%0.8%686
49.9%6.1%5,429
Áp Đảo
44.1%0.1%59
46.2%1%889
0%0%0
49.7%66.6%59,586
51.5%0.1%101
48%0.3%269
46.7%0.5%420
50.4%0.3%266
49.8%66.3%59,334
Chuẩn Xác
49.4%40%35,787
49.7%98.9%88,561
49.5%83.6%74,820
Mảnh Thuộc Tính
41.2%0%34
57.1%0%21
49.7%49.5%44,315
44.4%0.1%81
50.6%0.2%174
49.7%49.3%44,115
50.9%2.6%2,328
49.6%45.5%40,734
49.4%1.5%1,308
49.6%42.7%38,255
53.1%0.8%686
49.9%6.1%5,429
Áp Đảo
44.1%0.1%59
46.2%1%889
0%0%0
49.7%66.6%59,586
51.5%0.1%101
48%0.3%269
46.7%0.5%420
50.4%0.3%266
49.8%66.3%59,334
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTryndamerePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
43.7638,722 Trận | 50.72% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 31.65%18,277 Trận | 54.49% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
76.75%67,964 Trận | 49.89% | |
17.79%15,752 Trận | 47.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.28%62,495 Trận | 49.88% | |
11.5%9,672 Trận | 53.05% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.39%5,486 Trận | 55.47% | |
9.31%5,440 Trận | 56.73% | |
7.87%4,596 Trận | 54.03% | |
3.91%2,285 Trận | 53.52% | |
3.66%2,140 Trận | 53.6% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.4%2,341 Trận | |
55.29%2,268 Trận | |
52.24%1,451 Trận | |
55.78%1,176 Trận | |
59.2%1,125 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.06%458 Trận | |
55.78%389 Trận | |
56.45%349 Trận | |
56.69%344 Trận | |
52.46%284 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%54 Trận | |
53.85%52 Trận | |
54.55%33 Trận | |
41.67%24 Trận | |
22.73%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo