Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 3
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.22%
  • Tỷ lệ chọn3.55%
  • Tỷ lệ cấm10.97%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
24.91%9,554 Trận
54.51%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
17.2%6,599 Trận
54.93%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
9.86%3,782 Trận
54.6%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
6.11%2,345 Trận
59.06%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
6.08%2,334 Trận
54.28%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
5.49%2,107 Trận
48.98%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
4.62%1,772 Trận
51.41%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.29%1,263 Trận
56.29%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.65%632 Trận
52.37%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.2%459 Trận
50.33%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Cung Chạng Vạng
0.72%278 Trận
48.92%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
0.65%251 Trận
53.78%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.61%233 Trận
54.51%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Liềm Xích Huyết Thực
0.52%201 Trận
58.21%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
0.48%183 Trận
53.01%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
65.64%36,168 Trận
49.44%
Giày Thủy Ngân
30.4%16,749 Trận
50%
Giày Phàm Ăn
3.15%1,735 Trận
56.14%
Giày Bạc
0.39%216 Trận
49.07%
Giày Cuồng Nộ
0.19%105 Trận
55.24%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.14%50,646 Trận
49.41%
Cung Doran
Bình Máu
2
9.84%5,785 Trận
47.87%
Khiên Doran
Bình Máu
1.45%853 Trận
45.6%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.53%314 Trận
40.13%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.34%201 Trận
46.77%
Mũ Doran
Bình Máu
0.33%193 Trận
45.08%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%100 Trận
50%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%96 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.14%85 Trận
38.82%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%70 Trận
38.57%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%48 Trận
47.92%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%45 Trận
40%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.07%39 Trận
41.03%
Kiếm Doran
0.06%37 Trận
54.05%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%22 Trận
45.45%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.95%56,595 Trận
49.44%
Búa Tiến Công
56.39%32,253 Trận
52.75%
Đao Tím
41.87%23,948 Trận
51.88%
Vũ Điệu Tử Thần
40.48%23,154 Trận
53.48%
Móc Diệt Thủy Quái
26.46%15,134 Trận
52.75%
Giáp Thiên Thần
9.49%5,427 Trận
59.31%
Gươm Đồ Tể
4.83%2,762 Trận
41.2%
Móng Vuốt Sterak
4.58%2,621 Trận
51.77%
Liềm Xích Huyết Thực
3.77%2,155 Trận
55.41%
Kiếm B.F.
3.71%2,124 Trận
62.66%
Chùy Gai Malmortius
3.11%1,781 Trận
52.67%
Cung Chạng Vạng
2.95%1,690 Trận
50.95%
Tim Băng
2.62%1,496 Trận
50.27%
Khiên Băng Randuin
2.22%1,267 Trận
46.25%
Giáo Thiên Ly
1.9%1,089 Trận
50.69%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.18%677 Trận
46.53%
Áo Choàng Gai
1.09%625 Trận
41.12%
Tam Hợp Kiếm
0.89%511 Trận
48.53%
Lời Nhắc Tử Vong
0.82%471 Trận
52.02%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%447 Trận
48.32%
Rìu Đen
0.64%368 Trận
49.18%
Giáp Gai
0.53%304 Trận
49.34%
Khăn Giải Thuật
0.5%284 Trận
51.41%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%260 Trận
54.23%
Đao Thủy Ngân
0.43%246 Trận
52.03%
Giáp Tâm Linh
0.28%160 Trận
53.75%
Nỏ Thần Dominik
0.23%133 Trận
51.88%
Giáp Thiên Nhiên
0.22%124 Trận
60.48%
Kiếm Ác Xà
0.21%118 Trận
46.61%
Nỏ Tử Thủ
0.18%101 Trận
63.37%