Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 3
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.15%
  • Tỷ lệ chọn3.55%
  • Tỷ lệ cấm10.97%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
24.82%9,276 Trận
54.48%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
17.18%6,420 Trận
54.74%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
9.87%3,687 Trận
54.6%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
6.15%2,297 Trận
58.82%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
6.09%2,274 Trận
54.05%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
5.5%2,056 Trận
49.08%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
4.65%1,736 Trận
51.44%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.28%1,227 Trận
56.07%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.65%616 Trận
52.27%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.19%446 Trận
50.22%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Cung Chạng Vạng
0.72%268 Trận
48.51%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
0.66%246 Trận
53.66%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.61%229 Trận
54.15%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Liềm Xích Huyết Thực
0.51%191 Trận
58.12%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Búa Tiến Công
0.48%178 Trận
53.93%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
65.58%34,012 Trận
49.36%
Giày Thủy Ngân
30.45%15,791 Trận
49.92%
Giày Phàm Ăn
3.17%1,642 Trận
56.03%
Giày Bạc
0.4%208 Trận
50%
Giày Cuồng Nộ
0.18%94 Trận
55.32%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.09%47,649 Trận
49.34%
Cung Doran
Bình Máu
2
9.88%5,468 Trận
47.95%
Khiên Doran
Bình Máu
1.47%815 Trận
46.01%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.54%299 Trận
40.13%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.33%184 Trận
46.74%
Mũ Doran
Bình Máu
0.33%180 Trận
43.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%92 Trận
47.83%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.16%90 Trận
48.89%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.15%81 Trận
38.27%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%66 Trận
39.39%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%47 Trận
46.81%
Kiếm Doran
0.07%36 Trận
55.56%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.07%36 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%41 Trận
39.02%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%21 Trận
42.86%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.95%55,162 Trận
49.43%
Búa Tiến Công
56.28%31,377 Trận
52.7%
Đao Tím
41.88%23,349 Trận
51.86%
Vũ Điệu Tử Thần
40.52%22,587 Trận
53.44%
Móc Diệt Thủy Quái
26.49%14,765 Trận
52.71%
Giáp Thiên Thần
9.52%5,305 Trận
59.49%
Gươm Đồ Tể
4.83%2,694 Trận
41.43%
Móng Vuốt Sterak
4.6%2,565 Trận
51.89%
Liềm Xích Huyết Thực
3.78%2,108 Trận
55.31%
Kiếm B.F.
3.68%2,052 Trận
62.77%
Chùy Gai Malmortius
3.13%1,745 Trận
52.66%
Cung Chạng Vạng
2.94%1,637 Trận
50.64%
Tim Băng
2.62%1,460 Trận
50.21%
Khiên Băng Randuin
2.22%1,236 Trận
46.04%
Giáo Thiên Ly
1.9%1,061 Trận
50.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.19%666 Trận
46.7%
Áo Choàng Gai
1.1%614 Trận
41.37%
Tam Hợp Kiếm
0.9%499 Trận
48.5%
Lời Nhắc Tử Vong
0.83%464 Trận
52.16%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.79%438 Trận
47.72%
Rìu Đen
0.65%362 Trận
49.17%
Giáp Gai
0.54%300 Trận
49%
Khăn Giải Thuật
0.49%275 Trận
51.27%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.47%260 Trận
54.23%
Đao Thủy Ngân
0.43%240 Trận
52.5%
Giáp Tâm Linh
0.28%158 Trận
53.16%
Nỏ Thần Dominik
0.23%126 Trận
51.59%
Giáp Thiên Nhiên
0.22%120 Trận
60%
Kiếm Ác Xà
0.21%117 Trận
46.15%
Nỏ Tử Thủ
0.17%96 Trận
61.46%