45.8%34.7%969
50%52.8%1,475
56.5%0.8%23
40.7%2.1%59
33.3%0.9%24
50%13.2%368
48.1%76.4%2,134
47.7%75.8%2,118
0%0%1
51.1%14.6%407
50.6%14.1%395
49.9%28.7%802
46.5%47.6%1,329
Chuẩn Xác
42.6%1.7%47
14.3%0.3%7
53.3%1.1%30
75%0.1%4
56.7%1.1%30
47.7%50.9%1,422
25%0.1%4
0%0%0
47.9%53.1%1,484
Pháp Thuật
47.7%92.9%2,597
47.7%99.5%2,781
47.4%82%2,291
Mảnh Thuộc Tính
45.8%34.7%969
50%52.8%1,475
56.5%0.8%23
40.7%2.1%59
33.3%0.9%24
50%13.2%368
48.1%76.4%2,134
47.7%75.8%2,118
0%0%1
51.1%14.6%407
50.6%14.1%395
49.9%28.7%802
46.5%47.6%1,329
Chuẩn Xác
42.6%1.7%47
14.3%0.3%7
53.3%1.1%30
75%0.1%4
56.7%1.1%30
47.7%50.9%1,422
25%0.1%4
0%0%0
47.9%53.1%1,484
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoDravenPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
49.511,372 Trận | 48.4% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 75.32%1,303 Trận | 60.48% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
93.07%2,580 Trận | 47.71% | |
3.03%84 Trận | 38.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.96%1,658 Trận | 49.1% | |
11.18%265 Trận | 52.08% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
17.09%303 Trận | 57.1% | |
6.2%110 Trận | 51.82% | |
6.03%107 Trận | 62.62% | |
4.51%80 Trận | 68.75% | |
4.4%78 Trận | 47.44% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
75%96 Trận | |
61.11%90 Trận | |
72.34%47 Trận | |
63.33%30 Trận | |
68.97%29 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
54.76%42 Trận | |
47.62%21 Trận | |
46.15%13 Trận | |
75%12 Trận | |
90.91%11 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
87.5%8 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo