33.3%0%3
36.4%0.2%11
50%0.1%10
49.7%88.8%6,322
51.5%0.9%66
49.6%88.2%6,280
0%0%0
52.1%11.8%841
49.3%76.7%5,463
38.1%0.6%42
48.4%1.3%95
51.6%1.7%122
49.6%86.1%6,129
Chuẩn Xác
53.2%0.7%47
42.9%0.2%14
33.3%0.1%6
52.2%0.7%46
49.7%23%1,641
49.1%62.4%4,446
51.3%13.2%937
48.8%65.5%4,668
50.5%7.2%509
Kiên Định
49.5%89.3%6,364
49.5%98.6%7,023
49%76.9%5,479
Mảnh ngọc
33.3%0%3
36.4%0.2%11
50%0.1%10
49.7%88.8%6,322
51.5%0.9%66
49.6%88.2%6,280
0%0%0
52.1%11.8%841
49.3%76.7%5,463
38.1%0.6%42
48.4%1.3%95
51.6%1.7%122
49.6%86.1%6,129
Chuẩn Xác
53.2%0.7%47
42.9%0.2%14
33.3%0.1%6
52.2%0.7%46
49.7%23%1,641
49.1%62.4%4,446
51.3%13.2%937
48.8%65.5%4,668
50.5%7.2%509
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.43%5,038 Trận | 49.40% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 85.14%3,981 Trận | 53.50% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.71%3,948 Trận | 50.05% | |
38.41%2,674 Trận | 48.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.24%4,265 Trận | 49.92% | |
30.20%1,974 Trận | 50.05% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.19%353 Trận | 52.69% | |
6.09%211 Trận | 51.18% | |
5.25%182 Trận | 63.74% | |
3.72%129 Trận | 62.02% | |
2.14%74 Trận | 55.41% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.11%270 Trận | |
61.11%162 Trận | |
54.23%142 Trận | |
55.08%118 Trận | |
64.91%114 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
63.64%33 Trận | |
46.67%30 Trận | |
64.29%28 Trận | |
63.64%22 Trận | |
63.64%22 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%4 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


