Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Hãy xem hướng dẫn meta tộc/hệ của OP.GG để biết tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và đội hình cho từng tộc hệ.
Tộc Hệ Xếp hạng
#Tộc HệVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Thần Rừng
11
Thần RừngTộc
#1.07
99.76%
99.76%
94.97%2,048
2
Hoa Linh
11
Hoa LinhTộc
#1.25
98.59%
98.59%
86.42%1,134
3
Quái Rừng
10
Quái RừngTộc
#2.06
93.63%
93.63%
45.96%39,325
4
Thần Rừng
9
Thần RừngTộc
#2.35
87.84%
87.84%
42.50%24,355
5
Mặt Trăng
5
Mặt TrăngTộc
#2.76
82.55%
82.55%
30.86%15,337
6
Thiên Thực
0
Thiên ThựcTộc
#3.12
75.72%
75.72%
26.89%82,770
7
Mặt Trăng
4
Mặt TrăngTộc
#3.17
74.98%
74.98%
26.18%34,575
8
Đao Phủ
4
Đao PhủHệ
#3.36
72.15%
72.15%
21.32%99,343
9
Hoa Linh
9
Hoa LinhTộc
#3.34
71.54%
71.54%
23.22%11,842
10
Hỏa Ngục
7
Hỏa NgụcTộc
#3.39
70.85%
70.85%
23.55%10,024
11
Tiên Phong
6
Tiên PhongHệ
#3.36
70.68%
70.68%
26.08%18,592
12
Mặt Trăng
3
Mặt TrăngTộc
#3.46
69.88%
69.88%
21.24%140,219
13
Thế Thần
1
Thế ThầnTộc
#3.51
67.42%
67.42%
25.51%261,441
14
Hòa Hợp
1
Hòa HợpTộc
#3.57
67.22%
67.22%
22.14%357,923
15
Thuật Sư
6
Thuật SưHệ
#3.65
65.73%
65.73%
19.90%25,808
16
Thuật Sĩ
5
Thuật SĩHệ
#3.74
65.06%
65.06%
17.10%23,379
17
Bá Chủ
1
Bá ChủHệ
#3.67
64.43%
64.43%
23.43%317,155
18
Tinh Nghịch
7
Tinh NghịchTộc
#3.85
63.99%
63.99%
12.31%10,356
19
Thợ Săn
5
Thợ SănHệ
#3.82
63.8%
63.8%
14.53%5,058
20
Liên Kích
5
Liên KíchHệ
#3.84
63.45%
63.45%
13.95%15,881
21
Đao Phủ
3
Đao PhủHệ
#3.8
62.89%
62.89%
18.70%219,299
22
Lục Bảo
1
Lục BảoTộc
#3.76
62.7%
62.7%
22.69%586,945
23
Tàn Phá
6
Tàn PháHệ
#3.96
62.53%
62.53%
9.30%17,797
24
Thần Rừng
7
Thần RừngTộc
#3.85
62.29%
62.29%
16.23%96,679
25
Liên Kích
3
Liên KíchHệ
#3.87
62.05%
62.05%
17.29%137,453
26
Đấu Sĩ
6
Đấu SĩHệ
#3.96
61.08%
61.08%
12.57%7,358
27
Đấu Sĩ
4
Đấu SĩHệ
#3.96
60.82%
60.82%
14.07%42,473
28
Thụ Thần
1
Thụ ThầnHệ
#3.84
60.64%
60.64%
23.01%384,645
29
Liên Kích
4
Liên KíchHệ
#3.96
60.33%
60.33%
15.17%24,890
30
Nguyên Sinh
4
Nguyên SinhTộc
#4
60.09%
60.09%
13.97%31,680
31
Vệ Quân
6
Vệ QuânHệ
#4.05
59.23%
59.23%
11.83%50,455
32
Thợ Săn
4
Thợ SănHệ
#4.09
58.68%
58.68%
12.68%14,475
33
Đấu Sĩ
2
Đấu SĩHệ
#4.04
58.46%
58.46%
16.48%775,265
34
Thực Vật
2
Thực VậtTộc
#4.06
58.21%
58.21%
15.33%478,657
35
Thuật Sĩ
2
Thuật SĩHệ
#4.09
58.04%
58.04%
15.27%612,916
36
Thích Ứng
3
Thích ỨngHệ
#4.16
57.22%
57.22%
11.48%29,900
37
Thuật Sĩ
4
Thuật SĩHệ
#4.13
57.21%
57.21%
14.26%51,629
38
Thích Ứng
4
Thích ỨngHệ
#4.2
57.04%
57.04%
8.08%14,328
39
Quái Rừng
7
Quái RừngTộc
#4.15
56.92%
56.92%
11.83%272,571
40
Cổ Thụ
1
Cổ ThụTộc
#4.06
56.84%
56.84%
19.73%435,104
41
Hỏa Ngục
2
Hỏa NgụcTộc
#4.14
56.64%
56.64%
15.92%483,664
42
Vườn Gai
1
Vườn GaiHệ
#4.15
56.44%
56.44%
14.82%359,141
43
Thích Ứng
2
Thích ỨngHệ
#4.25
56.26%
56.26%
10.21%227,745
44
Gai Đen
6
Gai ĐenTộc
#4.16
56.22%
56.22%
14.91%20,626
45
Ăn Mòn
1
Ăn MònTộc
#4.27
55.68%
55.68%
10.69%302,943
46
Quái Rừng
3
Quái RừngTộc
#4.18
55.61%
55.61%
16.44%319,935
47
Triệu Hồi
3
Triệu HồiHệ
#4.24
55.47%
55.47%
12.35%90,761
48
Tinh Nghịch
3
Tinh NghịchTộc
#4.23
55.12%
55.12%
14.42%304,005
49
Thuật Sĩ
3
Thuật SĩHệ
#4.25
55.1%
55.1%
12.88%124,872
50
Triệu Hồi
2
Triệu HồiHệ
#4.22
55.06%
55.06%
14.36%319,570
51
Dũng Sĩ
6
Dũng SĩHệ
#4.22
55.03%
55.03%
13.74%58,998
52
Mặt Trăng
2
Mặt TrăngTộc
#4.25
54.87%
54.87%
13.63%390,273
53
Hỏa Ngục
5
Hỏa NgụcTộc
#4.21
54.81%
54.81%
13.94%39,535
54
Tiên Phong
2
Tiên PhongHệ
#4.25
54.6%
54.6%
15.18%925,979
55
Dũng Sĩ
2
Dũng SĩHệ
#4.26
54.42%
54.42%
14.99%899,829
56
Săn Thưởng
1
Săn ThưởngTộc
#4.15
54.28%
54.28%
21.40%260,904
57
Hỏa Ngục
3
Hỏa NgụcTộc
#4.27
54.27%
54.27%
14.69%155,809
58
Mặt Trời
3
Mặt TrờiTộc
#4.28
54.11%
54.11%
14.10%312,231
59
Tiên Phong
4
Tiên PhongHệ
#4.24
53.95%
53.95%
17.32%168,202
60
Thuật Sư
4
Thuật SưHệ
#4.29
53.82%
53.82%
12.49%124,237
61
Tàn Phá
2
Tàn PháHệ
#4.3
53.81%
53.81%
13.53%596,062
62
Nguyên Sinh
2
Nguyên SinhTộc
#4.34
53.56%
53.56%
11.36%395,130
63
Thuật Sư
2
Thuật SưHệ
#4.33
53.21%
53.21%
14.02%945,890
64
Tàn Phá
4
Tàn PháHệ
#4.37
53.16%
53.16%
9.00%39,902
65
Liên Kích
2
Liên KíchHệ
#4.37
53.05%
53.05%
11.81%437,143
66
Vệ Quân
2
Vệ QuânHệ
#4.37
52.34%
52.34%
13.65%986,581
67
Thợ Săn
3
Thợ SănHệ
#4.38
52.15%
52.15%
11.99%42,347
68
Thần Rừng
3
Thần RừngTộc
#4.38
52.03%
52.03%
14.24%423,686
69
Hoa Linh
7
Hoa LinhTộc
#4.4
52.02%
52.02%
9.83%43,402
70
Gai Đen
2
Gai ĐenTộc
#4.42
51.6%
51.6%
12.58%433,221
71
Hoa Linh
3
Hoa LinhTộc
#4.49
50.64%
50.64%
11.15%244,321
72
Thợ Săn
2
Thợ SănHệ
#4.51
49.74%
49.74%
12.29%167,761
73
Tiên Linh
4
Tiên LinhTộc
#4.49
49.61%
49.61%
12.98%65,763
74
Tiên Hắc Ám
3
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.52
49.07%
49.07%
16.83%87,739
75
Đao Phủ
2
Đao PhủHệ
#4.54
48.56%
48.56%
12.72%412,747
76
Tinh Nghịch
5
Tinh NghịchTộc
#4.62
48.05%
48.05%
6.59%61,208
77
Gai Đen
4
Gai ĐenTộc
#4.62
47.78%
47.78%
9.86%78,229
78
Cự Thạch
1
Cự ThạchHệ
#4.64
47.61%
47.61%
8.87%184,498
79
Vệ Quân
4
Vệ QuânHệ
#4.66
46.91%
46.91%
8.74%50,629
80
Tiên Linh
2
Tiên LinhTộc
#4.67
46.82%
46.82%
10.77%206,989
81
Dũng Sĩ
4
Dũng SĩHệ
#4.68
46.14%
46.14%
10.35%90,611
82
Tiên Hắc Ám
7
Tiên Hắc ÁmTộc
#4.68
43.58%
43.58%
19.02%17,525
83
Thực Vật
1
Thực VậtTộc
#4.86
42.9%
42.9%
9.47%457,644
84
Hoa Linh
5
Hoa LinhTộc
#4.87
42.38%
42.38%
7.42%62,524
85
Thần Rừng
5
Thần RừngTộc
#5.12
37.02%
37.02%
7.26%112,335
86
Tiên Hắc Ám
5
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.45
31.08%
31.08%
6.83%73,757
87
Tiên Hắc Ám
4
Tiên Hắc ÁmTộc
#5.77
26.15%
26.15%
6.28%44,524
88
Khắc Tinh
1
Khắc TinhTộc
#5.92
23.19%
23.19%
1.71%996
89
Quái Rừng
5
Quái RừngTộc
#6.33
17.15%
17.15%
1.51%39,787