Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#1.8988.89%66.67%9
2
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#450%50.00%2
3
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#2.3391.67%50.00%12
4
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#2.4487.5%43.75%16
5
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#1.67100%33.33%3
6
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.6582.35%29.41%17
7
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.567.62%25.54%264,608
8
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#2.9283.33%25.00%12
9
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.6664.75%23.38%321,214
10
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.8360.93%23.10%392,422
11
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.7662.79%22.71%597,056
12
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5567.58%22.17%365,128
13
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.5966.55%22.12%490,572
14
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.1155.02%21.51%269,312
15
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.8261.86%21.01%473,654
16
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#4.0557.08%19.75%446,027
17
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#383.33%16.67%6
18
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.1755.43%16.53%516,823
19
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#4.0358.79%16.28%231,522
20
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.0857.94%15.35%510,336
21
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1456.68%15.31%994,228
22
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.2454.6%15.07%731,411
23
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.1556.52%14.79%361,944
24
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.0559.03%14.40%507,051
25
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.0359.28%14.32%395,311
26
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.549.56%13.87%400,302
27
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.549.36%13.66%510,999
28
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.2854.62%13.44%460,151
29
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.3952.33%13.15%782,277
30
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.2854.68%13.03%367,493
31
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.3353.31%12.96%335,442
32
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.4251.67%12.91%346,338
33
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.5349.01%12.79%600,848
34
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.3153.94%12.68%577,618
35
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5548.79%12.51%460,310
36
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.4451.26%12.40%455,464
37
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4650.63%12.38%834,038
38
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3853%12.37%278,311
39
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3653.43%12.34%188,144
40
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.550.33%12.18%401,572
41
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.5249.64%12.18%420,673
42
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.4351.13%12.14%285,752
43
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.5848.51%12.07%632,033
44
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.4151.68%12.00%464,201
45
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.550.17%11.96%490,753
46
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.3752.98%11.94%243,048
47
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.5948.56%11.94%134,046
48
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.4451.26%11.47%324,429
49
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.843.82%11.47%363,819
50
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.745.97%11.46%356,424
51
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4750.93%11.46%434,727
52
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.5549.27%11.43%243,422
53
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.5549.13%11.20%333,116
54
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.5548.82%11.16%227,971
55
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.4151.92%11.08%383,945
56
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.4352.16%10.89%396,809
57
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.1237.84%10.86%267,208
58
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.2855.62%10.66%303,805
59
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.2655.86%10.23%282,570
60
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.8942.63%10.01%334,985
61
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.5749.31%9.90%495,674
62
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.7445.74%9.57%398,718
63
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7944.84%9.44%262,402
64
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.7844.93%9.38%216,653
65
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.7945.01%8.87%256,438
66
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.6347.83%8.85%187,455
67
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.7245.82%8.75%171,392
68
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.8444.39%7.59%172,275
69
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.942.57%7.35%185,940
70
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.433.3%6.70%197,313
71
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.8444.31%6.67%166,967
72
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#4.9542.29%6.21%121,249
73
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.5430.26%6.14%161,694
74
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#2.67100%0.00%3