32.1%1.1%28
48.8%98%2,566
100%0%1
33.3%0.6%15
52.5%1.5%40
48.9%91.9%2,406
43.3%6.3%164
47.1%49.9%1,306
100%0%1
50%49.8%1,303
52.2%3.5%92
48.3%95.7%2,505
69.2%0.5%13
Chuẩn Xác
0%0%0
46.5%26.1%682
49.6%64.5%1,688
50.2%54.4%1,423
0%0%0
47.4%28.6%749
47.4%15%392
53.3%0.6%15
54.5%0.4%11
Cảm Hứng
48.7%97.8%2,559
48.5%99.6%2,607
48.5%91.9%2,407
Mảnh Thuộc Tính
32.1%1.1%28
48.8%98%2,566
100%0%1
33.3%0.6%15
52.5%1.5%40
48.9%91.9%2,406
43.3%6.3%164
47.1%49.9%1,306
100%0%1
50%49.8%1,303
52.2%3.5%92
48.3%95.7%2,505
69.2%0.5%13
Chuẩn Xác
0%0%0
46.5%26.1%682
49.6%64.5%1,688
50.2%54.4%1,423
0%0%0
47.4%28.6%749
47.4%15%392
53.3%0.6%15
54.5%0.4%11
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoYunaraPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
90.412,310 Trận | 47.92% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 54.83%397 Trận | 60.96% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
63.04%1,651 Trận | 48.82% | |
2 | 34.14%894 Trận | 46.64% |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.68%1,651 Trận | 47.24% | |
19.52%456 Trận | 53.51% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
62.49%1,208 Trận | 56.04% | |
11.74%227 Trận | 53.3% | |
4.14%80 Trận | 41.25% | |
2.95%57 Trận | 66.67% | |
2.74%53 Trận | 35.85% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.35%449 Trận | |
51.27%236 Trận | |
58.87%141 Trận | |
64.22%109 Trận | |
63.89%108 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
55.78%147 Trận | |
60%70 Trận | |
56.52%69 Trận | |
66.07%56 Trận | |
51.16%43 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%42 Trận | |
71.43%35 Trận | |
81.25%16 Trận | |
46.15%13 Trận | |
20%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

