46.8%9.2%47
46.5%62.1%318
0%0%0
66.7%0.6%3
50%0.8%4
45.1%63.3%324
60%7.8%40
61.5%7.6%39
45%63.9%327
50%0.4%2
63.6%2.2%11
25%0.8%4
46.5%69%353
Chuẩn Xác
47.1%46.9%240
0%0%0
51.5%6.5%33
0%0.2%1
74.1%5.3%27
44.4%3.5%18
57.1%1.4%7
48%50%256
25%0.8%4
Kiên Định
45.2%84.8%434
46.5%86.9%445
47.2%85.7%439
Mảnh Thuộc Tính
46.8%9.2%47
46.5%62.1%318
0%0%0
66.7%0.6%3
50%0.8%4
45.1%63.3%324
60%7.8%40
61.5%7.6%39
45%63.9%327
50%0.4%2
63.6%2.2%11
25%0.8%4
46.5%69%353
Chuẩn Xác
47.1%46.9%240
0%0%0
51.5%6.5%33
0%0.2%1
74.1%5.3%27
44.4%3.5%18
57.1%1.4%7
48%50%256
25%0.8%4
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVolibearPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
67.28329 Trận | 46.81% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 55.96%155 Trận | 52.9% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 75.16%351 Trận | 49.29% |
15.63%73 Trận | 43.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.24%227 Trận | 44.05% | |
16.93%75 Trận | 48% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
31.4%103 Trận | 46.6% | |
5.49%18 Trận | 61.11% | |
4.27%14 Trận | 64.29% | |
3.66%12 Trận | 50% | |
2.74%9 Trận | 44.44% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
53.66%41 Trận | |
53.33%30 Trận | |
38.89%18 Trận | |
53.33%15 Trận | |
69.23%13 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
62.5%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

