47.8%23.9%136
45.7%40.5%230
0%0.2%1
50%0.7%4
50%0.7%4
46.1%49.3%280
47.1%15.3%87
44.2%13.6%77
47.1%50.9%289
40%0.9%5
61.1%3.2%18
50%1.1%6
45.5%61.1%347
Chuẩn Xác
42.7%28.9%164
0%0%0
51.5%5.8%33
42.9%1.2%7
59.3%4.8%27
41.9%7.6%43
46.7%2.6%15
45.8%38%216
80%0.9%5
Kiên Định
44.3%79.4%451
43.4%85.9%488
45.2%81%460
Mảnh Thuộc Tính
47.8%23.9%136
45.7%40.5%230
0%0.2%1
50%0.7%4
50%0.7%4
46.1%49.3%280
47.1%15.3%87
44.2%13.6%77
47.1%50.9%289
40%0.9%5
61.1%3.2%18
50%1.1%6
45.5%61.1%347
Chuẩn Xác
42.7%28.9%164
0%0%0
51.5%5.8%33
42.9%1.2%7
59.3%4.8%27
41.9%7.6%43
46.7%2.6%15
45.8%38%216
80%0.9%5
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVolibearPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
60.72337 Trận | 44.51% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWWWRWQWQRQQEE | 62.42%191 Trận | 47.12% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 72.6%400 Trận | 41.5% |
19.96%110 Trận | 53.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.03%252 Trận | 44.84% | |
36.77%189 Trận | 47.62% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
17.34%56 Trận | 55.36% | |
5.57%18 Trận | 66.67% | |
5.57%18 Trận | 38.89% | |
5.57%18 Trận | 44.44% | |
3.1%10 Trận | 70% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.14%21 Trận | |
46.67%15 Trận | |
50%14 Trận | |
35.71%14 Trận | |
50%8 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
0%3 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo