45.5%0.2%44
51.3%49.9%12,145
39.6%0.2%48
53.4%0.2%58
51.2%48.2%11,727
53.3%1.9%452
50.6%3.6%873
51.3%45.8%11,129
51.5%1%235
51.2%38.7%9,423
53.2%0.6%154
51.2%10.9%2,660
Pháp Thuật
50.5%1.3%319
58.3%0.1%24
60%0%10
53.2%0.5%111
53.7%4.9%1,182
51.2%66.8%16,241
51.3%25.6%6,223
50.6%0.4%85
51.6%45.2%10,997
Kiên Định
51.3%93.7%22,784
52.1%66.5%16,172
51.4%72.6%17,660
Mảnh Thuộc Tính
45.5%0.2%44
51.3%49.9%12,145
39.6%0.2%48
53.4%0.2%58
51.2%48.2%11,727
53.3%1.9%452
50.6%3.6%873
51.3%45.8%11,129
51.5%1%235
51.2%38.7%9,423
53.2%0.6%154
51.2%10.9%2,660
Pháp Thuật
50.5%1.3%319
58.3%0.1%24
60%0%10
53.2%0.5%111
53.7%4.9%1,182
51.2%66.8%16,241
51.3%25.6%6,223
50.6%0.4%85
51.6%45.2%10,997
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
63.1315,223 Trận | 50.84% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 35.87%5,922 Trận | 55.93% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.41%20,993 Trận | 51.96% |
4.07%955 Trận | 46.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.42%9,525 Trận | 52.18% | |
20.84%4,792 Trận | 51.04% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
39.49%6,824 Trận | 53.34% | |
10.73%1,854 Trận | 61.76% | |
6.06%1,047 Trận | 55.4% | |
3.37%582 Trận | 52.92% | |
2.6%450 Trận | 52.89% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.72%3,660 Trận | |
54.09%1,383 Trận | |
64.85%1,064 Trận | |
83.25%782 Trận | |
56.02%266 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.71%655 Trận | |
67.83%516 Trận | |
70.19%208 Trận | |
60.61%165 Trận | |
58.33%156 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

