50%0.1%22
50.2%50.1%8,881
53.1%0.3%49
48.2%0.3%56
50.1%49.3%8,743
57.5%0.9%153
52.9%3.5%624
49.9%46.5%8,243
54.1%0.5%85
49.7%36.8%6,526
60.6%0.5%94
51.1%13.2%2,332
Pháp Thuật
50.3%1.1%197
80%0.1%10
40%0.1%10
50%0.3%54
53.9%3.5%612
50%65.4%11,583
50.8%23%4,074
59%0.2%39
49.9%45.1%8,001
Kiên Định
50.2%94.1%16,685
51%60.4%10,698
50.2%73%12,938
Mảnh Thuộc Tính
50%0.1%22
50.2%50.1%8,881
53.1%0.3%49
48.2%0.3%56
50.1%49.3%8,743
57.5%0.9%153
52.9%3.5%624
49.9%46.5%8,243
54.1%0.5%85
49.7%36.8%6,526
60.6%0.5%94
51.1%13.2%2,332
Pháp Thuật
50.3%1.1%197
80%0.1%10
40%0.1%10
50%0.3%54
53.9%3.5%612
50%65.4%11,583
50.8%23%4,074
59%0.2%39
49.9%45.1%8,001
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
69.2811,993 Trận | 49.93% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 47.57%6,051 Trận | 53.07% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.62%14,619 Trận | 50.91% |
7.31%1,234 Trận | 48.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.86%7,469 Trận | 51.09% | |
17.02%2,833 Trận | 50.09% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
40.65%5,618 Trận | 51.83% | |
7.19%993 Trận | 50.15% | |
5.35%740 Trận | 61.49% | |
5.1%705 Trận | 51.06% | |
2.3%318 Trận | 47.8% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
54.42%3,192 Trận | |
52.62%1,756 Trận | |
59.37%859 Trận | |
80.35%463 Trận | |
60.67%267 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
54.7%925 Trận | |
59.05%503 Trận | |
46.26%214 Trận | |
74.68%154 Trận | |
57.69%130 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
64.29%14 Trận | |
57.14%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

